- 04
- 21
- 25
- 31
- 41
- 43
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 16,774,271,500 | |
| Giải Nhất | 16 | 10,000,000 | |
| Giải Nhì | 903 | 300,000 | |
| Giải Ba | 14706 | 30,000 |
Giá trị Jackpot kỳ này
16,774,271,500đGiá trị đã công bố cho kỳ #1504, ngày 01/05/2026.
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 16,774,271,500 | |
| Giải Nhất | 16 | 10,000,000 | |
| Giải Nhì | 903 | 300,000 | |
| Giải Ba | 14706 | 30,000 |
1 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 165. Nhỏ nhất 04, lớn nhất 43; 6 giá trị phân biệt.
Có 2 giá trị trùng kỳ #1503 (29/04/2026): 04, 25. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1504.
Bộ kết quả #1504 chia thành nhóm chẵn 04 và nhóm lẻ 21, 25, 31, 41, 43. Hai nhóm lần lượt có tổng 4 và 161. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 3 lượt, thuộc về chữ số 1. Mega 6/45.
Khoảng cách 17 tại cặp 04–21 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1504 tăng dần. Biên dưới 04, biên trên 43 cách nhau 39 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #1504.
Đặt cạnh kỳ #1503 của ngày 29/04/2026, tổng 165 ở #1504 tăng 74 so với 91. Có 4 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 21, 31, 41, 43. Bộ trước chứa 4 giá trị không được lặp lại: 14, 15, 16, 17. Đối chiếu #1503.
Tính cả #1504, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1475 (22/02/2026). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 21 (3 lượt), 43 (3 lượt), 31 (7 lượt), 41 (5 lượt), 04 (7 lượt), 25 (4 lượt). Mốc #1475.
Với số 21 ở #1504, mốc xuất hiện trước đó là ngày 15/04/2026, kỳ #1497. Khoảng giữa gồm 6 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #1497.
Số 43 vừa xuất hiện ở #1504; lần trước trong mẫu là #1497 ngày 15/04/2026. Ở giữa có 6 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #1497.
Kỳ #1504 lưu Jackpot trị giá 16.774.271.500 đồng, với 0 giải trúng được ghi nhận trong bảng giải của ngày 01/05/2026. Jackpot #1504.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
#1500 (22/04/2026) – #1504 (01/05/2026).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #1504 | 04 · 21 · 25 · 31 · 41 · 43 | |
| #1503 | 04 · 14 · 15 · 16 · 17 · 25 | |
| #1502 | 12 · 18 · 22 · 25 · 31 · 41 | |
| #1501 | 20 · 29 · 33 · 36 · 41 · 42 | |
| #1500 | 02 · 06 · 15 · 16 · 17 · 37 |
30/30 kỳ hợp lệ: #1475 (22/02/2026) – #1504 (01/05/2026); 180 lượt số chính .
| Số | Số lần | Số | Số lần | Số | Số lần |
|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 3 | 02 | 5 | 03 | 0 |
| 04 | 7 | 05 | 4 | 06 | 4 |
| 07 | 5 | 08 | 5 | 09 | 2 |
| 10 | 6 | 11 | 4 | 12 | 4 |
| 13 | 4 | 14 | 2 | 15 | 4 |
| 16 | 6 | 17 | 3 | 18 | 3 |
| 19 | 3 | 20 | 4 | 21 | 3 |
| 22 | 8 | 23 | 7 | 24 | 3 |
| 25 | 4 | 26 | 3 | 27 | 1 |
| 28 | 3 | 29 | 3 | 30 | 3 |
| 31 | 7 | 32 | 4 | 33 | 5 |
| 34 | 1 | 35 | 7 | 36 | 8 |
| 37 | 4 | 38 | 5 | 39 | 1 |
| 40 | 1 | 41 | 5 | 42 | 4 |
| 43 | 3 | 44 | 6 | 45 | 3 |