Kết quả Mega 6/45 ngày 28/05/2025

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1359 ngày 28/05/2025: các số 17, 22, 23, 28, 31, 41.

Nhận xét #1359

Ngày
28/05/2025
Mã kỳ
#1359
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 162. Biên 17–41, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #1358 (25/05/2025): 2 giá trị — 23, 28. Kỳ #1359: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 17, 23, 31, 41 tạo tổng 112 ở kỳ #1359; các số chẵn 22, 28 đóng góp 50. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 1 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 17 tới số lớn nhất 41, độ trải của kỳ #1359 là 24. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 22–23, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 10 ứng với 31–41. Bộ số #1359.

Kỳ trước #1358 (25/05/2025) có tổng 138; kỳ #1359 đạt 162, mức tăng là 24. Phần khác biệt gồm 4 số mới so với kỳ đó (17, 22, 31, 41) và 4 số chỉ có ở kỳ trước (05, 14, 24, 44). Đối chiếu #1358.

Từ #1330 ngày 21/03/2025 đến #1359, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 41 (3 lượt), 31 (5 lượt), 22 (8 lượt), 17 (5 lượt), 23 (3 lượt), 28 (7 lượt). Mốc #1330.

Với số 41 ở #1359, mốc xuất hiện trước đó là ngày 09/04/2025, kỳ #1338. Khoảng giữa gồm 20 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #1338.

Số 31 vừa xuất hiện ở #1359; lần trước trong mẫu là #1350 ngày 07/05/2025. Ở giữa có 8 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 5 lượt. Kỳ #1350.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1359

5 kỳ đến #1359

#1355 (18/05/2025) – #1359 (28/05/2025).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1359 17 · 22 · 23 · 28 · 31 · 41
#1358 5 · 14 · 23 · 24 · 28 · 44
#1357 2 · 4 · 15 · 16 · 29 · 43
#1356 2 · 13 · 14 · 21 · 24 · 30
#1355 6 · 7 · 17 · 27 · 30 · 42

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1330 (21/03/2025) – #1359 (28/05/2025); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 023 032
042 059 064
077 088 095
101 112 123
136 148 154
162 175 182
191 202 212
228 233 245
253 263 273
287 295 304
315 325 332
347 352 363
373 382 391
402 413 426
434 447 456