Kết quả Mega 6/45 ngày 28/04/2021

Kết quả Mega 6/45 kỳ #734 ngày 28/04/2021: các số 21, 39, 40, 41, 43, 45.

Nhận xét #734

Ngày
28/04/2021
Mã kỳ
#734
Số chính
6 số

1 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 229. Nhỏ nhất 21, lớn nhất 45; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #734 trùng #733 (25/04/2021) ở 1 giá trị: 21. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #734.

Ngày 28/04/2021, kỳ #734 có nhóm lẻ 21, 39, 41, 43, 45 với tổng 189. Nhóm chẵn 40 cộng thành 40. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 1. Mega 6/45.

Kỳ #734 trải trên 24 đơn vị, bắt đầu ở 21 và kết thúc ở 45. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 2 cặp liên tiếp (39–40, 40–41); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 18 tại 21–39. Bộ số #734.

Các số 08, 19, 28, 32, 44 thuộc #733 ngày 25/04/2021 nhưng vắng ở #734, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 39, 40, 41, 43, 45. Từ tổng cũ 152 đến tổng 229 hiện tại, chênh lệch là 77, theo chiều tăng. Đối chiếu #733.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #734, bắt đầu từ #705 ngày 19/02/2021, chứa 180 lượt và 44 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 45 (2 lượt), 40 (4 lượt), 41 (6 lượt), 43 (4 lượt), 39 (6 lượt), 21 (3 lượt). Mốc #705.

Số 45 vừa xuất hiện ở #734; lần trước trong mẫu là #712 ngày 07/03/2021. Ở giữa có 21 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 2 lượt. Kỳ #712.

Với số 40 ở #734, mốc xuất hiện trước đó là ngày 28/03/2021, kỳ #721. Khoảng giữa gồm 12 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #721.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #734

5 kỳ đến #734

#730 (18/04/2021) – #734 (28/04/2021).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#734 21 · 39 · 40 · 41 · 43 · 45
#733 8 · 19 · 21 · 28 · 32 · 44
#732 13 · 16 · 18 · 22 · 34 · 39
#731 3 · 12 · 19 · 27 · 32 · 35
#730 7 · 9 · 15 · 23 · 26 · 27

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #705 (19/02/2021) – #734 (28/04/2021); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 023 033
044 056 064
073 084 096
100 119 124
135 142 154
163 172 183
198 202 213
223 236 242
254 264 277
286 291 302
311 324 335
347 352 364
376 382 396
404 416 426
434 445 452