Kết quả Mega 6/45 ngày 26/04/2019

Kết quả Mega 6/45 kỳ #432 ngày 26/04/2019: các số 1, 2, 14, 15, 16, 30.

Nhận xét #432

Ngày
26/04/2019
Mã kỳ
#432
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 78. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 01, lớn nhất 30.

Trùng kỳ #431 (24/04/2019): 0 giá trị — không có. Kỳ #432: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 01, 15 tạo tổng 16 ở kỳ #432; các số chẵn 02, 14, 16, 30 đóng góp 62. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 0, 1, 2, 4, 5, 6 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 1 lần. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 01 tới số lớn nhất 30, độ trải của kỳ #432 là 29. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 01–02, 14–15, 15–16, tổng cộng 3 cặp. Khoảng cách lớn nhất 14 ứng với 16–30. Bộ số #432.

So với #431 ngày 24/04/2019, kỳ #432 bổ sung 6 giá trị khác: 01, 02, 14, 15, 16, 30. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 04, 07, 12, 13, 20, 45. Tổng các vị trí chuyển từ 101 sang 78, giảm 23 đơn vị. Đối chiếu #431.

Từ #403 ngày 17/02/2019 đến #432, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 02 (5 lượt), 14 (5 lượt), 15 (6 lượt), 16 (5 lượt), 30 (6 lượt), 01 (6 lượt). Mốc #403.

Số 02 vừa xuất hiện ở #432; lần trước trong mẫu là #423 ngày 05/04/2019. Ở giữa có 8 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 5 lượt. Kỳ #423.

Với số 14 ở #432, mốc xuất hiện trước đó là ngày 10/04/2019, kỳ #425. Khoảng giữa gồm 6 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #425.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #432

5 kỳ đến #432

#428 (17/04/2019) – #432 (26/04/2019).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#432 1 · 2 · 14 · 15 · 16 · 30
#431 4 · 7 · 12 · 13 · 20 · 45
#430 8 · 11 · 13 · 20 · 41 · 43
#429 1 · 4 · 5 · 12 · 17 · 21
#428 7 · 11 · 21 · 25 · 30 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #403 (17/02/2019) – #432 (26/04/2019); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
016 025 033
045 058 062
078 082 091
104 115 126
136 145 156
165 175 184
193 205 213
221 232 247
255 263 273
282 293 306
314 324 331
345 353 361
374 384 390
402 413 426
434 444 456