Kết quả Mega 6/45 ngày 23/08/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #629 ngày 23/08/2020: các số 10, 14, 19, 25, 36, 39.

Nhận xét #629

Ngày
23/08/2020
Mã kỳ
#629
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 143. Nhỏ nhất 10, lớn nhất 39; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #629 trùng #628 (21/08/2020) ở 0 giá trị: không có. Kỳ #629: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #629 chia thành nhóm chẵn 10, 14, 36 và nhóm lẻ 19, 25, 39. Hai nhóm lần lượt có tổng 60 và 83. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 9. Mega 6/45.

Khoảng cách 11 tại cặp 25–36 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #629 tăng dần. Biên dưới 10, biên trên 39 cách nhau 29 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #629.

So với #628 ngày 21/08/2020, kỳ #629 bổ sung 6 giá trị khác: 10, 14, 19, 25, 36, 39. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 07, 08, 26, 30, 37, 43. Tổng các vị trí chuyển từ 151 sang 143, giảm 8 đơn vị. Đối chiếu #628.

Tính cả #629, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #600 (17/06/2020). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 10 (5 lượt), 25 (2 lượt), 19 (6 lượt), 14 (7 lượt), 39 (6 lượt), 36 (5 lượt). Mốc #600.

Với số 10 ở #629, mốc xuất hiện trước đó là ngày 17/07/2020, kỳ #613. Khoảng giữa gồm 15 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #613.

Số 25 vừa xuất hiện ở #629; lần trước trong mẫu là #616 ngày 24/07/2020. Ở giữa có 12 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 2 lượt. Kỳ #616.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #629

5 kỳ đến #629

#625 (14/08/2020) – #629 (23/08/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#629 10 · 14 · 19 · 25 · 36 · 39
#628 7 · 8 · 26 · 30 · 37 · 43
#627 7 · 20 · 36 · 37 · 43 · 45
#626 2 · 5 · 6 · 20 · 33 · 39
#625 9 · 18 · 21 · 24 · 34 · 41

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #600 (17/06/2020) – #629 (23/08/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
011 022 030
046 054 063
076 082 096
105 112 122
135 147 154
161 177 188
196 205 215
223 231 243
252 265 272
281 291 302
314 325 336
343 354 365
373 384 396
403 417 424
437 444 458