Kết quả Mega 6/45 ngày 22/12/2017

Kết quả Mega 6/45 kỳ #223 ngày 22/12/2017: các số 9, 13, 17, 22, 26, 33.

Nhận xét #223

Ngày
22/12/2017
Mã kỳ
#223
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 120. Biên 09–33, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 0 giá trị trùng kỳ #222 (20/12/2017): không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #223.

Bộ kết quả #223 chia thành nhóm chẵn 22, 26 và nhóm lẻ 09, 13, 17, 33. Hai nhóm lần lượt có tổng 48 và 72. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 3. Mega 6/45.

Kỳ #223 trải trên 24 đơn vị, bắt đầu ở 09 và kết thúc ở 33. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 7 tại 26–33. Bộ số #223.

So với #222 ngày 20/12/2017, kỳ #223 bổ sung 6 giá trị khác: 09, 13, 17, 22, 26, 33. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 03, 08, 25, 37, 40, 42. Tổng các vị trí chuyển từ 155 sang 120, giảm 35 đơn vị. Đối chiếu #222.

Mẫu 26 kỳ đủ số kết thúc tại #223, bắt đầu từ #198 ngày 25/10/2017, chứa 156 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 22 (4 lượt), 33 (3 lượt), 26 (3 lượt), 09 (4 lượt), 13 (4 lượt), 17 (6 lượt). Mốc #198.

Lùi từ #223, giá trị 22 gần nhất có ở #206 (12/11/2017), sau 16 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 26 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #206.

Kỳ #223 ghi nhận lại 33, nối tiếp lần có mặt ở #209 ngày 19/11/2017. Có 13 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 26 kỳ là 3 lượt. Kỳ #209.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #223

5 kỳ đến #223

#219 (13/12/2017) – #223 (22/12/2017).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#223 9 · 13 · 17 · 22 · 26 · 33
#222 3 · 8 · 25 · 37 · 40 · 42
#221 4 · 7 · 16 · 27 · 40 · 41
#220 13 · 14 · 17 · 24 · 28 · 43
#219 4 · 7 · 19 · 24 · 32 · 38

Tần suất 30 kỳ

26/26 kỳ hợp lệ: #198 (25/10/2017) – #223 (22/12/2017); 156 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 26 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 021 033
046 052 061
074 082 094
102 112 123
134 143 153
161 176 183
196 202 212
224 235 245
253 263 275
282 292 303
313 323 333
344 353 362
373 385 394
405 415 423
435 447 455