Kết quả Mega 6/45 ngày 22/08/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #326 ngày 22/08/2018: các số 15, 17, 18, 33, 34, 44.

Nhận xét #326

Ngày
22/08/2018
Mã kỳ
#326
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 161. Nhỏ nhất 15, lớn nhất 44; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #325 (19/08/2018): 1 giá trị — 18. Kỳ #326: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #326 chia thành nhóm chẵn 18, 34, 44 và nhóm lẻ 15, 17, 33. Hai nhóm lần lượt có tổng 96 và 65. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 4. Mega 6/45.

Khoảng cách 15 tại cặp 18–33 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #326 tăng dần. Biên dưới 15, biên trên 44 cách nhau 29 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 2 (17–18, 33–34). Bộ số #326.

Kỳ trước #325 (19/08/2018) có tổng 180; kỳ #326 đạt 161, mức giảm là 19. Phần khác biệt gồm 5 số mới so với kỳ đó (15, 17, 33, 34, 44) và 5 số chỉ có ở kỳ trước (16, 28, 36, 37, 45). Đối chiếu #325.

Tính cả #326, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #297 (15/06/2018). Tổng 180 vị trí tạo thành 43 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 15 (4 lượt), 34 (8 lượt), 17 (2 lượt), 44 (4 lượt), 33 (6 lượt), 18 (7 lượt). Mốc #297.

Với số 15 ở #326, mốc xuất hiện trước đó là ngày 15/07/2018, kỳ #310. Khoảng giữa gồm 15 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #310.

Số 34 vừa xuất hiện ở #326; lần trước trong mẫu là #320 ngày 08/08/2018. Ở giữa có 5 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 8 lượt. Kỳ #320.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #326

5 kỳ đến #326

#322 (12/08/2018) – #326 (22/08/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#326 15 · 17 · 18 · 33 · 34 · 44
#325 16 · 18 · 28 · 36 · 37 · 45
#324 3 · 8 · 22 · 28 · 33 · 42
#323 12 · 24 · 25 · 33 · 40 · 44
#322 5 · 16 · 17 · 28 · 31 · 38

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #297 (15/06/2018) – #326 (22/08/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
010 024 035
041 053 064
075 088 093
104 111 122
132 142 154
164 172 187
194 203 211
225 233 246
253 265 275
2810 295 302
314 324 336
348 350 362
377 387 395
403 414 423
435 444 455