Kết quả Mega 6/45 ngày 21/07/2021

Kết quả Mega 6/45 kỳ #770 ngày 21/07/2021: các số 8, 10, 12, 29, 34, 37.

Nhận xét #770

Ngày
21/07/2021
Mã kỳ
#770
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 130. Biên 08–37, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #769 (18/07/2021): 1 giá trị — 08. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #770.

Nhóm số lẻ 29, 37 tạo tổng 66 ở kỳ #770; các số chẵn 08, 10, 12, 34 đóng góp 64. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 0, 2, 4, 7, 8, 9 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 1 lần. Mega 6/45.

Khoảng cách 17 tại cặp 12–29 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #770 tăng dần. Biên dưới 08, biên trên 37 cách nhau 29 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #770.

Đặt cạnh kỳ #769 của ngày 18/07/2021, tổng 130 ở #770 tăng 18 so với 112. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 10, 12, 29, 34, 37. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 03, 19, 21, 25, 36. Đối chiếu #769.

Tính cả #770, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #741 (14/05/2021). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 12 (4 lượt), 10 (10 lượt), 34 (3 lượt), 29 (6 lượt), 37 (6 lượt), 08 (5 lượt). Mốc #741.

Lùi từ #770, giá trị 12 gần nhất có ở #754 (13/06/2021), sau 15 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #754.

Kỳ #770 ghi nhận lại 10, nối tiếp lần có mặt ở #761 ngày 30/06/2021. Có 8 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 10 lượt. Kỳ #761.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #770

5 kỳ đến #770

#766 (11/07/2021) – #770 (21/07/2021).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#770 8 · 10 · 12 · 29 · 34 · 37
#769 3 · 8 · 19 · 21 · 25 · 36
#768 1 · 9 · 18 · 26 · 41 · 45
#767 4 · 11 · 22 · 29 · 37 · 43
#766 2 · 8 · 15 · 17 · 19 · 30

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #741 (14/05/2021) – #770 (21/07/2021); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 024 036
044 054 063
074 085 092
1010 115 124
135 145 154
161 172 184
195 204 212
224 233 246
251 264 271
285 296 304
313 325 334
343 351 365
376 382 392
405 413 426
434 444 456