Kết quả Mega 6/45 ngày 09/09/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #938 ngày 09/09/2022: các số 4, 6, 13, 14, 28, 39.

Nhận xét #938

Ngày
09/09/2022
Mã kỳ
#938
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 104. Biên 04–39, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #937 (07/09/2022): 0 giá trị — không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #938.

Bộ kết quả #938 chia thành nhóm chẵn 04, 06, 14, 28 và nhóm lẻ 13, 39. Hai nhóm lần lượt có tổng 52 và 52. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 4. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 04 đến 39 rộng 35 đơn vị. Kỳ #938 có 1 cặp liền số: 13–14. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 14, nằm tại 14–28. Bộ số #938.

Đặt cạnh kỳ #937 của ngày 07/09/2022, tổng 104 ở #938 giảm 16 so với 120. Có 6 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 04, 06, 13, 14, 28, 39. Bộ trước chứa 6 giá trị không được lặp lại: 08, 09, 10, 20, 35, 38. Đối chiếu #937.

Trong 30 kỳ được lưu từ #909 (03/07/2022) tới #938, có tất cả 180 vị trí và 44 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 06 (4 lượt), 13 (5 lượt), 04 (8 lượt), 28 (4 lượt), 14 (6 lượt), 39 (7 lượt). Mốc #909.

Số 06 vừa xuất hiện ở #938; lần trước trong mẫu là #924 ngày 07/08/2022. Ở giữa có 13 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #924.

Với số 13 ở #938, mốc xuất hiện trước đó là ngày 14/08/2022, kỳ #927. Khoảng giữa gồm 10 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #927.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #938

5 kỳ đến #938

#934 (31/08/2022) – #938 (09/09/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#938 4 · 6 · 13 · 14 · 28 · 39
#937 8 · 9 · 10 · 20 · 35 · 38
#936 5 · 17 · 19 · 27 · 35 · 39
#935 2 · 3 · 14 · 21 · 31 · 33
#934 4 · 10 · 28 · 29 · 31 · 34

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #909 (03/07/2022) – #938 (09/09/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
010 021 033
048 056 064
074 085 095
106 112 124
135 146 154
163 173 183
192 207 217
223 235 242
251 263 274
284 295 304
317 323 332
343 356 365
377 382 397
402 416 425
433 441 452