Kết quả Mega 6/45 ngày 09/02/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #244 ngày 09/02/2018: các số 2, 10, 14, 19, 23, 37.

Nhận xét #244

Ngày
09/02/2018
Mã kỳ
#244
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 105. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 02, lớn nhất 37.

Trùng kỳ #243 (07/02/2018): 0 giá trị — không có. Kỳ #244: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #244 chia thành nhóm chẵn 02, 10, 14 và nhóm lẻ 19, 23, 37. Hai nhóm lần lượt có tổng 26 và 79. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 1 lượt, thuộc về chữ số 0, 2, 3, 4, 7, 9. Mega 6/45.

Khoảng cách 14 tại cặp 23–37 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #244 tăng dần. Biên dưới 02, biên trên 37 cách nhau 35 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #244.

So với #243 ngày 07/02/2018, kỳ #244 bổ sung 6 giá trị khác: 02, 10, 14, 19, 23, 37. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 05, 07, 18, 26, 30, 36. Tổng các vị trí chuyển từ 122 sang 105, giảm 17 đơn vị. Đối chiếu #243.

Tính cả #244, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #215 (03/12/2017). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 19 (5 lượt), 23 (2 lượt), 37 (5 lượt), 10 (5 lượt), 02 (5 lượt), 14 (6 lượt). Mốc #215.

Số 19 vừa xuất hiện ở #244; lần trước trong mẫu là #229 ngày 05/01/2018. Ở giữa có 14 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 5 lượt. Kỳ #229.

Với số 23 ở #244, mốc xuất hiện trước đó là ngày 12/01/2018, kỳ #232. Khoảng giữa gồm 11 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #232.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #244

5 kỳ đến #244

#240 (31/01/2018) – #244 (09/02/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#244 2 · 10 · 14 · 19 · 23 · 37
#243 5 · 7 · 18 · 26 · 30 · 36
#242 1 · 5 · 13 · 27 · 40 · 45
#241 2 · 7 · 14 · 28 · 42 · 45
#240 4 · 7 · 9 · 10 · 30 · 40

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #215 (03/12/2017) – #244 (09/02/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 025 033
046 054 064
076 085 097
105 113 122
136 146 152
161 174 184
195 201 212
223 232 245
251 264 279
284 293 308
314 324 334
344 351 365
375 382 392
405 413 424
433 444 455