Kết quả Mega 6/45 ngày 13/06/2025

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1366 ngày 13/06/2025: các số 1, 13, 19, 28, 30, 36.

Nhận xét #1366

Ngày
13/06/2025
Mã kỳ
#1366
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 127. Nhỏ nhất 01, lớn nhất 36; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #1365 (11/06/2025): 1 giá trị — 13. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1366.

Ngày 13/06/2025, kỳ #1366 có nhóm lẻ 01, 13, 19 với tổng 33. Nhóm chẵn 28, 30, 36 cộng thành 94. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 1 lượt tại các đuôi 0, 1, 3, 6, 8, 9. Mega 6/45.

Khoảng cách 12 tại cặp 01–13 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1366 tăng dần. Biên dưới 01, biên trên 36 cách nhau 35 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #1366.

Đặt cạnh kỳ #1365 của ngày 11/06/2025, tổng 127 ở #1366 giảm 31 so với 158. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 01, 19, 28, 30, 36. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 10, 22, 27, 41, 45. Đối chiếu #1365.

Tính cả #1366, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1337 (06/04/2025). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 36 (3 lượt), 01 (4 lượt), 30 (4 lượt), 28 (6 lượt), 19 (3 lượt), 13 (7 lượt). Mốc #1337.

Kỳ #1366 ghi nhận lại 36, nối tiếp lần có mặt ở #1347 ngày 30/04/2025. Có 18 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #1347.

Lùi từ #1366, giá trị 01 gần nhất có ở #1351 (09/05/2025), sau 14 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #1351.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1366

5 kỳ đến #1366

#1362 (04/06/2025) – #1366 (13/06/2025).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1366 1 · 13 · 19 · 28 · 30 · 36
#1365 10 · 13 · 22 · 27 · 41 · 45
#1364 6 · 17 · 18 · 19 · 31 · 37
#1363 24 · 26 · 35 · 39 · 41 · 45
#1362 11 · 23 · 26 · 27 · 29 · 32

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1337 (06/04/2025) – #1366 (13/06/2025); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 022 032
043 057 064
077 086 095
102 113 124
137 146 152
162 175 183
193 202 212
227 234 245
251 265 275
286 296 304
314 325 331
344 353 363
376 380 391
402 415 425
434 448 455