Kết quả Mega 6/45 ngày 11/06/2025

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1365 ngày 11/06/2025: các số 10, 13, 22, 27, 41, 45.

Nhận xét #1365

Ngày
11/06/2025
Mã kỳ
#1365
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 158. Biên 10–45, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #1364 (08/06/2025): 0 giá trị — không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1365.

Ngày 11/06/2025, kỳ #1365 có nhóm lẻ 13, 27, 41, 45 với tổng 126. Nhóm chẵn 10, 22 cộng thành 32. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 1 lượt tại các đuôi 0, 1, 2, 3, 5, 7. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 10 tới số lớn nhất 45, độ trải của kỳ #1365 là 35. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 14 ứng với 27–41. Bộ số #1365.

Kỳ trước #1364 (08/06/2025) có tổng 128; kỳ #1365 đạt 158, mức tăng là 30. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (10, 13, 22, 27, 41, 45) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (06, 17, 18, 19, 31, 37). Đối chiếu #1364.

Từ #1336 ngày 04/04/2025 đến #1365, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 10 (2 lượt), 13 (7 lượt), 22 (7 lượt), 27 (5 lượt), 41 (5 lượt), 45 (5 lượt). Mốc #1336.

Kỳ #1365 ghi nhận lại 10, nối tiếp lần có mặt ở #1345 ngày 25/04/2025. Có 19 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #1345.

Lùi từ #1365, giá trị 13 gần nhất có ở #1356 (21/05/2025), sau 8 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 7 lượt. Kỳ #1356.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1365

5 kỳ đến #1365

#1361 (01/06/2025) – #1365 (11/06/2025).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1365 10 · 13 · 22 · 27 · 41 · 45
#1364 6 · 17 · 18 · 19 · 31 · 37
#1363 24 · 26 · 35 · 39 · 41 · 45
#1362 11 · 23 · 26 · 27 · 29 · 32
#1361 9 · 24 · 29 · 37 · 42 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1336 (04/04/2025) – #1365 (11/06/2025); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 023 032
043 057 064
077 086 095
102 113 124
137 146 152
162 175 183
192 202 212
227 234 246
252 265 275
286 296 303
314 325 331
344 353 362
376 381 391
402 415 425
434 448 455