Kết quả Mega 6/45 ngày 12/05/2019

Kết quả Mega 6/45 kỳ #439 ngày 12/05/2019: các số 1, 8, 13, 17, 21, 43.

Nhận xét #439

Ngày
12/05/2019
Mã kỳ
#439
Số chính
6 số

1 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 103. Biên 01–43, gồm 6 giá trị khác nhau.

Kỳ #439 trùng #438 (10/05/2019) ở 0 giá trị: không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #439.

Bộ kết quả #439 chia thành nhóm chẵn 08 và nhóm lẻ 01, 13, 17, 21, 43. Hai nhóm lần lượt có tổng 8 và 95. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 1, 3. Mega 6/45.

Khoảng cách 22 tại cặp 21–43 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #439 tăng dần. Biên dưới 01, biên trên 43 cách nhau 42 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #439.

So với #438 ngày 10/05/2019, kỳ #439 bổ sung 6 giá trị khác: 01, 08, 13, 17, 21, 43. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 05, 23, 25, 30, 35, 38. Tổng các vị trí chuyển từ 156 sang 103, giảm 53 đơn vị. Đối chiếu #438.

Tính cả #439, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #410 (06/03/2019). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 17 (5 lượt), 21 (4 lượt), 43 (5 lượt), 13 (6 lượt), 01 (6 lượt), 08 (4 lượt). Mốc #410.

Với số 17 ở #439, mốc xuất hiện trước đó là ngày 19/04/2019, kỳ #429. Khoảng giữa gồm 9 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #429.

Số 21 vừa xuất hiện ở #439; lần trước trong mẫu là #429 ngày 19/04/2019. Ở giữa có 9 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #429.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #439

5 kỳ đến #439

#435 (03/05/2019) – #439 (12/05/2019).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#439 1 · 8 · 13 · 17 · 21 · 43
#438 5 · 23 · 25 · 30 · 35 · 38
#437 1 · 7 · 8 · 31 · 34 · 45
#436 13 · 27 · 30 · 38 · 39 · 41
#435 1 · 6 · 14 · 31 · 35 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #410 (06/03/2019) – #439 (12/05/2019); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
016 025 033
046 058 063
077 084 091
102 114 124
136 145 153
164 175 184
193 204 214
221 232 248
253 263 275
283 291 308
314 323 333
346 354 361
373 385 391
402 415 425
435 444 454