Kết quả Mega 6/45 ngày 10/05/2019

Kết quả Mega 6/45 kỳ #438 ngày 10/05/2019: các số 5, 23, 25, 30, 35, 38.

Nhận xét #438

Ngày
10/05/2019
Mã kỳ
#438
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 156. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 05, lớn nhất 38.

Có 0 giá trị trùng kỳ #437 (08/05/2019): không có. Kỳ #438: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 05, 23, 25, 35 tạo tổng 88 ở kỳ #438; các số chẵn 30, 38 đóng góp 68. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 5 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 3 lần. Mega 6/45.

Kỳ #438 trải trên 33 đơn vị, bắt đầu ở 05 và kết thúc ở 38. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 18 tại 05–23. Bộ số #438.

Kỳ trước #437 (08/05/2019) có tổng 126; kỳ #438 đạt 156, mức tăng là 30. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (05, 23, 25, 30, 35, 38) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (01, 07, 08, 31, 34, 45). Đối chiếu #437.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #438, bắt đầu từ #409 ngày 03/03/2019, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 25 (3 lượt), 05 (8 lượt), 23 (2 lượt), 35 (4 lượt), 30 (9 lượt), 38 (5 lượt). Mốc #409.

Số 25 vừa xuất hiện ở #438; lần trước trong mẫu là #428 ngày 17/04/2019. Ở giữa có 9 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #428.

Với số 05 ở #438, mốc xuất hiện trước đó là ngày 19/04/2019, kỳ #429. Khoảng giữa gồm 8 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 8 lượt. Kỳ #429.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #438

5 kỳ đến #438

#434 (01/05/2019) – #438 (10/05/2019).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#438 5 · 23 · 25 · 30 · 35 · 38
#437 1 · 7 · 8 · 31 · 34 · 45
#436 13 · 27 · 30 · 38 · 39 · 41
#435 1 · 6 · 14 · 31 · 35 · 44
#434 18 · 23 · 24 · 27 · 33 · 41

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #409 (03/03/2019) – #438 (10/05/2019); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
016 025 033
046 058 063
077 083 091
102 114 124
136 145 153
164 175 184
193 205 213
221 232 248
253 263 275
283 291 309
314 323 333
346 354 361
373 385 391
402 415 425
434 444 455