Kết quả Mega 6/45 ngày 07/07/2021

Kết quả Mega 6/45 kỳ #764 ngày 07/07/2021: các số 1, 6, 13, 30, 34, 43.

Nhận xét #764

Ngày
07/07/2021
Mã kỳ
#764
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 127. Biên 01–43, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 0 giá trị trùng kỳ #763 (04/07/2021): không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #764.

Ở kỳ #764, các số chẵn gồm 06, 30, 34, cộng lại được 70; phía số lẻ là 01, 13, 43, tổng 57. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 3 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Khoảng cách 17 tại cặp 13–30 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #764 tăng dần. Biên dưới 01, biên trên 43 cách nhau 42 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #764.

Các số 03, 14, 15, 21, 26, 37 thuộc #763 ngày 04/07/2021 nhưng vắng ở #764, tương ứng 6 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 6 giá trị 01, 06, 13, 30, 34, 43. Từ tổng cũ 116 đến tổng 127 hiện tại, chênh lệch là 11, theo chiều tăng. Đối chiếu #763.

Tính cả #764, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #735 (30/04/2021). Tổng 180 vị trí tạo thành 43 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 34 (4 lượt), 30 (4 lượt), 13 (5 lượt), 43 (3 lượt), 06 (3 lượt), 01 (4 lượt). Mốc #735.

Lùi từ #764, giá trị 34 gần nhất có ở #743 (19/05/2021), sau 20 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #743.

Kỳ #764 ghi nhận lại 30, nối tiếp lần có mặt ở #748 ngày 30/05/2021. Có 15 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #748.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #764

5 kỳ đến #764

#760 (27/06/2021) – #764 (07/07/2021).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#764 1 · 6 · 13 · 30 · 34 · 43
#763 3 · 14 · 15 · 21 · 26 · 37
#762 1 · 14 · 15 · 18 · 32 · 45
#761 2 · 5 · 6 · 8 · 10 · 32
#760 5 · 10 · 29 · 37 · 42 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #735 (30/04/2021) – #764 (07/07/2021); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 023 037
043 054 063
076 083 091
1010 114 123
135 146 154
162 170 182
193 207 213
225 233 247
250 263 274
284 294 304
313 324 335
344 352 365
376 382 392
406 413 427
433 446 455