Kết quả Mega 6/45 ngày 08/05/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1195 ngày 08/05/2024: các số 2, 10, 13, 22, 30, 34.

Nhận xét #1195

Ngày
08/05/2024
Mã kỳ
#1195
Số chính
6 số

5 số chẵn, 1 số lẻ; tổng 111. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 02, lớn nhất 34.

Trùng kỳ #1194 (05/05/2024): 1 giá trị — 10. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1195.

Nhóm số lẻ 13 tạo tổng 13 ở kỳ #1195; các số chẵn 02, 10, 22, 30, 34 đóng góp 98. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 0, 2 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Khoảng cách 9 tại cặp 13–22 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1195 tăng dần. Biên dưới 02, biên trên 34 cách nhau 32 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #1195.

Kỳ trước #1194 (05/05/2024) có tổng 112; kỳ #1195 đạt 111, mức giảm là 1. Phần khác biệt gồm 5 số mới so với kỳ đó (02, 13, 22, 30, 34) và 5 số chỉ có ở kỳ trước (12, 14, 16, 21, 39). Đối chiếu #1194.

Tính cả #1195, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1166 (01/03/2024). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 30 (5 lượt), 02 (5 lượt), 34 (7 lượt), 22 (7 lượt), 13 (5 lượt), 10 (4 lượt). Mốc #1166.

Số 30 vừa xuất hiện ở #1195; lần trước trong mẫu là #1189 ngày 24/04/2024. Ở giữa có 5 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 5 lượt. Kỳ #1189.

Với số 02 ở #1195, mốc xuất hiện trước đó là ngày 26/04/2024, kỳ #1190. Khoảng giữa gồm 4 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #1190.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1195

5 kỳ đến #1195

#1191 (28/04/2024) – #1195 (08/05/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1195 2 · 10 · 13 · 22 · 30 · 34
#1194 10 · 12 · 14 · 16 · 21 · 39
#1193 1 · 13 · 14 · 21 · 27 · 43
#1192 7 · 9 · 17 · 20 · 25 · 29
#1191 1 · 13 · 14 · 22 · 23 · 37

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1166 (01/03/2024) – #1195 (08/05/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 025 035
042 053 063
076 081 093
104 115 124
135 147 152
164 175 182
191 205 215
227 232 243
254 266 273
284 296 305
312 323 334
347 354 363
373 384 393
405 415 424
434 441 456