Kết quả Mega 6/45 ngày 05/03/2021

Kết quả Mega 6/45 kỳ #711 ngày 05/03/2021: các số 9, 11, 13, 21, 27, 41.

Nhận xét #711

Ngày
05/03/2021
Mã kỳ
#711
Số chính
6 số

0 số chẵn, 6 số lẻ; tổng 122. Biên 09–41, gồm 6 giá trị khác nhau.

Kỳ #711 trùng #710 (03/03/2021) ở 0 giá trị: không có. Kỳ #711: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #711, các số chẵn gồm không có, cộng lại được 0; phía số lẻ là 09, 11, 13, 21, 27, 41, tổng 122. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 1 cùng đứng đầu với 3 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 09 đến 41 rộng 32 đơn vị. Kỳ #711 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 14, nằm tại 27–41. Bộ số #711.

So với #710 ngày 03/03/2021, kỳ #711 bổ sung 6 giá trị khác: 09, 11, 13, 21, 27, 41. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 01, 20, 28, 37, 40, 44. Tổng các vị trí chuyển từ 170 sang 122, giảm 48 đơn vị. Đối chiếu #710.

Trong 30 kỳ được lưu từ #682 (25/12/2020) tới #711, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 09 (3 lượt), 21 (5 lượt), 11 (6 lượt), 13 (7 lượt), 27 (4 lượt), 41 (7 lượt). Mốc #682.

Kỳ #711 ghi nhận lại 09, nối tiếp lần có mặt ở #699 ngày 03/02/2021. Có 11 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #699.

Lùi từ #711, giá trị 21 gần nhất có ở #704 (17/02/2021), sau 6 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 5 lượt. Kỳ #704.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #711

5 kỳ đến #711

#707 (24/02/2021) – #711 (05/03/2021).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#711 9 · 11 · 13 · 21 · 27 · 41
#710 1 · 20 · 28 · 37 · 40 · 44
#709 4 · 5 · 25 · 28 · 29 · 42
#708 11 · 13 · 19 · 27 · 37 · 41
#707 2 · 13 · 19 · 33 · 40 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #682 (25/12/2020) – #711 (05/03/2021); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 022 033
046 052 066
078 085 093
103 116 122
137 141 152
161 171 183
197 205 215
227 233 243
253 263 274
285 293 303
313 326 333
344 355 362
374 381 395
406 417 424
435 446 452