| G.1 |
241
623
|
|---|---|
| G.2 |
714
645
832
300
|
| G.3 |
630
510
947
791
311
180
|
| KK |
801
518
526
336
160
714
647
217
|
Kết quả Max 3D ngày 20/01/2020
Nhận xét #118
- Ngày
- 20/01/2020
- Mã kỳ
- #118
- Số chính
- 20 số
11 số chẵn, 9 số lẻ; tổng 10643. Nhỏ nhất 160, lớn nhất 947; 19 giá trị phân biệt.
Trùng kỳ #117 (17/01/2020): 0 giá trị — không có. Có 4 nhóm, tổng 20 vị trí ở kỳ #118.
Nhóm số lẻ 241, 623, 645, 947, 791, 311, 801, 647, 217 tạo tổng 5223 ở kỳ #118; các số chẵn 714, 832, 300, 630, 510, 180, 518, 526, 336, 160, 714 đóng góp 5420. Nếu gom 20 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 0 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 5 lần. Max 3D.
Từ số nhỏ nhất 160 tới số lớn nhất 947, độ trải của kỳ #118 là 787. Dãy tăng gồm 19 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 174 ứng với 336–510. Bộ số #118.
Đặt cạnh kỳ #117 của ngày 17/01/2020, tổng 10643 ở #118 tăng 3131 so với 7512. Có 19 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 160, 180, 217, 241, 300, 311, 336, 510, 518, 526, 623, 630, 645, 647, 714, 791, 801, 832, 947. Bộ trước chứa 20 giá trị không được lặp lại: 324, 547, 353, 540, 173, 917, 356, 660, 144, 307, 533, 253, 396, 350, 051, 016, 013, 897, 507, 175. Đối chiếu #117.
Từ #89 ngày 13/11/2019 đến #118, 30 bộ hợp lệ cung cấp 600 lượt số. Có 446 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 160 (1 lượt), 180 (1 lượt), 217 (1 lượt), 241 (1 lượt), 311 (1 lượt), 510 (1 lượt), 518 (1 lượt), 623 (1 lượt), 630 (1 lượt), 645 (1 lượt), 791 (1 lượt), 801 (1 lượt), 832 (1 lượt), 947 (1 lượt), 647 (2 lượt), 714 (3 lượt), 300 (2 lượt), 526 (2 lượt), 336 (4 lượt). Mốc #89.
Giá trị 160 của kỳ #118 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #89 ngày 13/11/2019; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #89.
Giá trị 180 của kỳ #118 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #89 ngày 13/11/2019; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #89.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #118
5 kỳ đến #118
#114 (10/01/2020) – #118 (20/01/2020).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #118 |
G.1: 241, 623 G.2: 714, 645, 832, 300 G.3: 630, 510, 947, 791, 311, 180 KK: 801, 518, 526, 336, 160, 714, 647, 217 |
|
| #117 |
G.1: 324, 547 G.2: 353, 540, 173, 917 G.3: 356, 660, 144, 307, 533, 253 KK: 396, 350, 051, 016, 013, 897, 507, 175 |
|
| #116 |
G.1: 143, 101 G.2: 590, 442, 307, 747 G.3: 411, 237, 336, 955, 779, 224 KK: 674, 066, 454, 411, 457, 164, 670, 520 |
|
| #115 |
G.1: 694, 954 G.2: 933, 490, 762, 689 G.3: 008, 531, 792, 175, 453, 045 KK: 167, 596, 030, 357, 396, 889, 930, 080 |
|
| #114 |
G.1: 341, 743 G.2: 849, 403, 362, 155 G.3: 820, 568, 699, 692, 931, 449 KK: 511, 329, 788, 477, 089, 705, 336, 343 |