| G.1 |
694
954
|
|---|---|
| G.2 |
933
490
762
689
|
| G.3 |
008
531
792
175
453
045
|
| KK |
167
596
030
357
396
889
930
080
|
Kết quả Max 3D ngày 13/01/2020
Nhận xét #115
- Ngày
- 13/01/2020
- Mã kỳ
- #115
- Số chính
- 20 số
11 số chẵn, 9 số lẻ; tổng 9971. Biên 008–954, gồm 20 giá trị khác nhau.
Trùng kỳ #114 (10/01/2020): 0 giá trị — không có. Kỳ #115: 20 vị trí trong 4 nhóm.
Nhóm số lẻ 933, 689, 531, 175, 453, 045, 167, 357, 889 tạo tổng 4239 ở kỳ #115; các số chẵn 694, 954, 490, 762, 008, 792, 596, 030, 396, 930, 080 đóng góp 5732. Nếu gom 20 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 0 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 4 lần. Max 3D.
Từ số nhỏ nhất 008 tới số lớn nhất 954, độ trải của kỳ #115 là 946. Dãy tăng gồm 20 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 182 ứng với 175–357. Bộ số #115.
Kỳ trước #114 (10/01/2020) có tổng 10590; kỳ #115 đạt 9971, mức giảm là 619. Phần khác biệt gồm 20 số mới so với kỳ đó (008, 030, 045, 080, 167, 175, 357, 396, 453, 490, 531, 596, 689, 694, 762, 792, 889, 930, 933, 954) và 20 số chỉ có ở kỳ trước (341, 743, 849, 403, 362, 155, 820, 568, 699, 692, 931, 449, 511, 329, 788, 477, 089, 705, 336, 343). Đối chiếu #114.
Từ #86 ngày 06/11/2019 đến #115, 30 bộ hợp lệ cung cấp 600 lượt số. Có 443 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 080 (1 lượt), 167 (1 lượt), 175 (1 lượt), 357 (1 lượt), 490 (1 lượt), 689 (1 lượt), 762 (1 lượt), 792 (1 lượt), 889 (1 lượt), 930 (1 lượt), 933 (1 lượt), 694 (2 lượt), 954 (2 lượt), 030 (2 lượt), 396 (2 lượt), 596 (2 lượt), 045 (2 lượt), 453 (3 lượt), 531 (2 lượt), 008 (2 lượt). Mốc #86.
Giá trị 080 của kỳ #115 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #86 ngày 06/11/2019; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #86.
Giá trị 167 của kỳ #115 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #86 ngày 06/11/2019; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #86.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #115
5 kỳ đến #115
#111 (03/01/2020) – #115 (13/01/2020).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #115 |
G.1: 694, 954 G.2: 933, 490, 762, 689 G.3: 008, 531, 792, 175, 453, 045 KK: 167, 596, 030, 357, 396, 889, 930, 080 |
|
| #114 |
G.1: 341, 743 G.2: 849, 403, 362, 155 G.3: 820, 568, 699, 692, 931, 449 KK: 511, 329, 788, 477, 089, 705, 336, 343 |
|
| #113 |
G.1: 780, 925 G.2: 056, 757, 411, 040 G.3: 451, 380, 315, 236, 669, 206 KK: 573, 573, 780, 578, 120, 667, 366, 719 |
|
| #112 |
G.1: 932, 452 G.2: 746, 184, 932, 478 G.3: 268, 953, 343, 993, 073, 927 KK: 423, 803, 660, 271, 577, 783, 925, 787 |
|
| #111 |
G.1: 860, 208 G.2: 240, 210, 296, 048 G.3: 727, 870, 040, 059, 059, 627 KK: 852, 720, 076, 966, 837, 588, 980, 774 |