| G.1 |
341
743
|
|---|---|
| G.2 |
849
403
362
155
|
| G.3 |
820
568
699
692
931
449
|
| KK |
511
329
788
477
089
705
336
343
|
Kết quả Max 3D ngày 10/01/2020
Nhận xét #114
- Ngày
- 10/01/2020
- Mã kỳ
- #114
- Số chính
- 20 số
6 số chẵn, 14 số lẻ; tổng 10590. Biên 089–931, gồm 20 giá trị khác nhau.
Có 0 giá trị trùng kỳ #113 (08/01/2020): không có. Kỳ #114: 20 vị trí trong 4 nhóm.
Ngày 10/01/2020, kỳ #114 có nhóm lẻ 341, 743, 849, 403, 155, 699, 931, 449, 511, 329, 477, 089, 705, 343 với tổng 7024. Nhóm chẵn 362, 820, 568, 692, 788, 336 cộng thành 3566. Phân bố hàng đơn vị của 20 số ghi nhận mức cao nhất 5 lượt tại các đuôi 9. Max 3D.
Khoảng cách 174 tại cặp 155–329 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #114 tăng dần. Biên dưới 089, biên trên 931 cách nhau 842 đơn vị. Trong 20 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #114.
So với #113 ngày 08/01/2020, kỳ #114 bổ sung 20 giá trị khác: 089, 155, 329, 336, 341, 343, 362, 403, 449, 477, 511, 568, 692, 699, 705, 743, 788, 820, 849, 931. Có 18 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 780, 925, 056, 757, 411, 040, 451, 380, 315, 236, 669, 206, 573, 578, 120, 667, 366, 719. Tổng các vị trí chuyển từ 9602 sang 10590, tăng 988 đơn vị. Đối chiếu #113.
Tính cả #114, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #85 (04/11/2019). Tổng 600 vị trí tạo thành 443 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 155 (1 lượt), 362 (1 lượt), 477 (1 lượt), 511 (1 lượt), 568 (1 lượt), 692 (1 lượt), 699 (1 lượt), 705 (1 lượt), 743 (1 lượt), 931 (1 lượt), 820 (2 lượt), 849 (2 lượt), 089 (2 lượt), 341 (2 lượt), 403 (2 lượt), 449 (2 lượt), 336 (2 lượt), 788 (2 lượt), 329 (4 lượt), 343 (2 lượt). Mốc #85.
Giá trị 155 của kỳ #114 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #85 ngày 04/11/2019; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #85.
Giá trị 362 của kỳ #114 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #85 ngày 04/11/2019; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #85.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #114
5 kỳ đến #114
#110 (01/01/2020) – #114 (10/01/2020).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #114 |
G.1: 341, 743 G.2: 849, 403, 362, 155 G.3: 820, 568, 699, 692, 931, 449 KK: 511, 329, 788, 477, 089, 705, 336, 343 |
|
| #113 |
G.1: 780, 925 G.2: 056, 757, 411, 040 G.3: 451, 380, 315, 236, 669, 206 KK: 573, 573, 780, 578, 120, 667, 366, 719 |
|
| #112 |
G.1: 932, 452 G.2: 746, 184, 932, 478 G.3: 268, 953, 343, 993, 073, 927 KK: 423, 803, 660, 271, 577, 783, 925, 787 |
|
| #111 |
G.1: 860, 208 G.2: 240, 210, 296, 048 G.3: 727, 870, 040, 059, 059, 627 KK: 852, 720, 076, 966, 837, 588, 980, 774 |
|
| #110 |
G.1: 144, 558 G.2: 144, 176, 073, 070 G.3: 608, 100, 439, 046, 894, 116 KK: 861, 365, 380, 117, 335, 199, 330, 204 |