Kết quả Power 6/55 ngày 20/04/2023

Kết quả Power 6/55 kỳ #868 ngày 20/04/2023: các số 7, 11, 32, 35, 42, 51, số đặc biệt 46.

Nhận xét #868

Ngày
20/04/2023
Mã kỳ
#868
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 178. Biên 07–51, gồm 6 giá trị khác nhau.

Kỳ #868 trùng #867 (18/04/2023) ở 1 giá trị: 51. Số đặc biệt 46; tổng 178 tính trên 6 số chính.

Ở kỳ #868, các số chẵn gồm 32, 42, cộng lại được 74; phía số lẻ là 07, 11, 35, 51, tổng 104. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 1, 2 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Power 6/55.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 07 đến 51 rộng 44 đơn vị. Kỳ #868 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 21, nằm tại 11–32. Bộ số #868.

Các số 17, 18, 30, 40, 55 thuộc #867 ngày 18/04/2023 nhưng vắng ở #868, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 07, 11, 32, 35, 42. Từ tổng cũ 211 đến tổng 178 hiện tại, chênh lệch là 33, theo chiều giảm. Đối chiếu #867.

Trong 30 kỳ được lưu từ #839 (11/02/2023) tới #868, có tất cả 180 vị trí và 54 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 11 (3 lượt), 32 (3 lượt), 07 (5 lượt), 35 (4 lượt), 42 (3 lượt), 51 (5 lượt). Mốc #839.

Kỳ #868 ghi nhận lại 11, nối tiếp lần có mặt ở #859 ngày 30/03/2023. Có 8 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #859.

Lùi từ #868, giá trị 32 gần nhất có ở #859 (30/03/2023), sau 8 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #859.

Cách đọc Power 6/55.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #868

5 kỳ đến #868

#864 (11/04/2023) – #868 (20/04/2023).

Power 6/55: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#868 7 · 11 · 32 · 35 · 42 · 51; ĐB: 46
#867 17 · 18 · 30 · 40 · 51 · 55; ĐB: 50
#866 1 · 34 · 35 · 36 · 42 · 43; ĐB: 5
#865 22 · 26 · 28 · 37 · 39 · 48; ĐB: 15
#864 10 · 14 · 16 · 18 · 37 · 49; ĐB: 54

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #839 (11/02/2023) – #868 (20/04/2023); 180 lượt số chính , 30 lượt đặc biệt .

Số chính Power 6/55: từ 01 đến 55, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 022 031
043 051 063
075 082 092
102 113 125
135 145 152
162 174 185
190 202 214
225 235 243
252 262 272
284 292 305
312 323 335
344 354 363
373 382 394
403 412 423
436 443 453
461 471 485
495 505 515
523 533 545
554
Số đặc biệt Power 6/55: từ 01 đến 55, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
010 021 030
040 054 060
070 081 091
100 110 120
131 141 151
162 170 180
190 200 211
222 231 240
250 260 270
281 290 300
312 320 331
340 350 361
370 380 391
403 410 420
430 440 450
461 470 480
490 502 510
521 530 541
550