Kết quả Power 6/55 ngày 11/04/2023

Kết quả Power 6/55 kỳ #864 ngày 11/04/2023: các số 10, 14, 16, 18, 37, 49, số đặc biệt 54.

Nhận xét #864

Ngày
11/04/2023
Mã kỳ
#864
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 144. Nhỏ nhất 10, lớn nhất 49; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #864 trùng #863 (08/04/2023) ở 0 giá trị: không có. Số đặc biệt 54; tổng 144 tính trên 6 số chính.

Ngày 11/04/2023, kỳ #864 có nhóm lẻ 37, 49 với tổng 86. Nhóm chẵn 10, 14, 16, 18 cộng thành 58. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 1 lượt tại các đuôi 0, 4, 6, 7, 8, 9. Power 6/55.

Từ số nhỏ nhất 10 tới số lớn nhất 49, độ trải của kỳ #864 là 39. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 19 ứng với 18–37. Bộ số #864.

Kỳ trước #863 (08/04/2023) có tổng 234; kỳ #864 đạt 144, mức giảm là 90. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (10, 14, 16, 18, 37, 49) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (17, 33, 36, 46, 50, 52). Đối chiếu #863.

Từ #835 ngày 02/02/2023 đến #864, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 54 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 37 (2 lượt), 16 (2 lượt), 18 (4 lượt), 14 (5 lượt), 49 (6 lượt), 10 (4 lượt). Mốc #835.

Số 37 vừa xuất hiện ở #864; lần trước trong mẫu là #840 ngày 14/02/2023. Ở giữa có 23 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 2 lượt. Kỳ #840.

Với số 16 ở #864, mốc xuất hiện trước đó là ngày 23/02/2023, kỳ #844. Khoảng giữa gồm 19 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #844.

Cách đọc Power 6/55.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #864

5 kỳ đến #864

#860 (01/04/2023) – #864 (11/04/2023).

Power 6/55: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#864 10 · 14 · 16 · 18 · 37 · 49; ĐB: 54
#863 17 · 33 · 36 · 46 · 50 · 52; ĐB: 40
#862 7 · 10 · 12 · 33 · 52 · 54; ĐB: 16
#861 13 · 28 · 41 · 42 · 47 · 51; ĐB: 9
#860 12 · 34 · 39 · 44 · 49 · 55; ĐB: 14

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #835 (02/02/2023) – #864 (11/04/2023); 180 lượt số chính , 30 lượt đặc biệt .

Số chính Power 6/55: từ 01 đến 55, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 023 032
043 051 065
074 083 092
104 112 125
135 145 152
162 173 184
190 202 214
224 236 243
252 261 274
283 295 305
312 323 335
344 352 362
372 382 394
402 413 421
435 443 453
462 471 484
496 506 513
524 534 545
553
Số đặc biệt Power 6/55: từ 01 đến 55, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
010 021 030
040 053 060
070 081 093
100 111 120
131 141 150
162 170 180
190 201 211
222 231 240
250 260 270
281 290 300
312 320 331
340 350 361
370 380 391
403 410 420
430 440 450
460 470 480
490 501 510
521 530 541
550