Kết quả Mega 6/45 ngày 26/07/2019

Kết quả Mega 6/45 kỳ #471 ngày 26/07/2019: các số 5, 14, 16, 22, 25, 33.

Nhận xét #471

Ngày
26/07/2019
Mã kỳ
#471
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 115. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 05, lớn nhất 33.

Kỳ #471 trùng #470 (24/07/2019) ở 2 giá trị: 22, 25. Kỳ #471: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 05, 25, 33 tạo tổng 63 ở kỳ #471; các số chẵn 14, 16, 22 đóng góp 52. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 5 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 05 tới số lớn nhất 33, độ trải của kỳ #471 là 28. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 9 ứng với 05–14. Bộ số #471.

So với #470 ngày 24/07/2019, kỳ #471 bổ sung 4 giá trị khác: 05, 14, 16, 33. Có 4 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 20, 39, 44, 45. Tổng các vị trí chuyển từ 195 sang 115, giảm 80 đơn vị. Đối chiếu #470.

Từ #442 ngày 19/05/2019 đến #471, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 43 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 14 (2 lượt), 05 (5 lượt), 16 (6 lượt), 33 (5 lượt), 22 (7 lượt), 25 (8 lượt). Mốc #442.

Với số 14 ở #471, mốc xuất hiện trước đó là ngày 26/05/2019, kỳ #445. Khoảng giữa gồm 25 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #445.

Số 05 vừa xuất hiện ở #471; lần trước trong mẫu là #460 ngày 30/06/2019. Ở giữa có 10 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 5 lượt. Kỳ #460.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #471

5 kỳ đến #471

#467 (17/07/2019) – #471 (26/07/2019).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#471 5 · 14 · 16 · 22 · 25 · 33
#470 20 · 22 · 25 · 39 · 44 · 45
#469 7 · 8 · 10 · 24 · 33 · 44
#468 9 · 12 · 23 · 26 · 28 · 43
#467 10 · 11 · 16 · 22 · 28 · 35

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #442 (19/05/2019) – #471 (26/07/2019); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 0210 033
043 055 064
076 083 092
104 118 126
132 142 152
166 170 183
195 202 214
227 237 242
258 264 275
283 293 304
314 323 335
341 357 364
375 380 394
404 414 422
433 443 454