- 02
- 10
- 21
- 31
- 34
- 40
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 24,505,372,000 | |
| Giải Nhất | 15 | 10,000,000 | |
| Giải Nhì | 1248 | 300,000 | |
| Giải Ba | 20292 | 30,000 |
Giá trị Jackpot kỳ này
24,505,372,000đGiá trị đã công bố cho kỳ #1459, ngày 16/01/2026.
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 24,505,372,000 | |
| Giải Nhất | 15 | 10,000,000 | |
| Giải Nhì | 1248 | 300,000 | |
| Giải Ba | 20292 | 30,000 |
4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 138. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 02, lớn nhất 40.
Trùng kỳ #1458 (14/01/2026): 0 giá trị — không có. Kỳ #1459: 6 vị trí trong 1 nhóm.
Ở kỳ #1459, các số chẵn gồm 02, 10, 34, 40, cộng lại được 86; phía số lẻ là 21, 31, tổng 52. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 0, 1 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.
Từ số nhỏ nhất 02 tới số lớn nhất 40, độ trải của kỳ #1459 là 38. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 11 ứng với 10–21. Bộ số #1459.
Kỳ trước #1458 (14/01/2026) có tổng 158; kỳ #1459 đạt 138, mức giảm là 20. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (02, 10, 21, 31, 34, 40) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (01, 22, 23, 28, 39, 45). Đối chiếu #1458.
Từ #1430 ngày 09/11/2025 đến #1459, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 34 (4 lượt), 40 (4 lượt), 02 (6 lượt), 10 (3 lượt), 21 (5 lượt), 31 (7 lượt). Mốc #1430.
Số 34 vừa xuất hiện ở #1459; lần trước trong mẫu là #1440 ngày 03/12/2025. Ở giữa có 18 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #1440.
Với số 40 ở #1459, mốc xuất hiện trước đó là ngày 26/12/2025, kỳ #1450. Khoảng giữa gồm 8 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1450.
Kỳ #1459 lưu Jackpot trị giá 24.505.372.000 đồng, với 0 giải trúng được ghi nhận trong bảng giải của ngày 16/01/2026. Jackpot #1459.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
#1455 (07/01/2026) – #1459 (16/01/2026).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #1459 | 02 · 10 · 21 · 31 · 34 · 40 | |
| #1458 | 01 · 22 · 23 · 28 · 39 · 45 | |
| #1457 | 08 · 10 · 21 · 25 · 31 · 38 | |
| #1456 | 08 · 09 · 17 · 21 · 36 · 45 | |
| #1455 | 01 · 05 · 07 · 28 · 31 · 43 |
30/30 kỳ hợp lệ: #1430 (09/11/2025) – #1459 (16/01/2026); 180 lượt số chính .
| Số | Số lần | Số | Số lần | Số | Số lần |
|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 6 | 02 | 6 | 03 | 2 |
| 04 | 2 | 05 | 3 | 06 | 2 |
| 07 | 6 | 08 | 6 | 09 | 4 |
| 10 | 3 | 11 | 2 | 12 | 4 |
| 13 | 4 | 14 | 1 | 15 | 5 |
| 16 | 4 | 17 | 3 | 18 | 4 |
| 19 | 5 | 20 | 2 | 21 | 5 |
| 22 | 3 | 23 | 6 | 24 | 2 |
| 25 | 4 | 26 | 1 | 27 | 3 |
| 28 | 5 | 29 | 5 | 30 | 5 |
| 31 | 7 | 32 | 2 | 33 | 1 |
| 34 | 4 | 35 | 4 | 36 | 4 |
| 37 | 6 | 38 | 5 | 39 | 2 |
| 40 | 4 | 41 | 3 | 42 | 5 |
| 43 | 10 | 44 | 5 | 45 | 5 |