Kết quả Mega 6/45 ngày 15/07/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #914 ngày 15/07/2022: các số 4, 30, 35, 39, 42, 43.

Nhận xét #914

Ngày
15/07/2022
Mã kỳ
#914
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 193. Nhỏ nhất 04, lớn nhất 43; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #913 (13/07/2022): 2 giá trị — 04, 35. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #914.

Bộ kết quả #914 chia thành nhóm chẵn 04, 30, 42 và nhóm lẻ 35, 39, 43. Hai nhóm lần lượt có tổng 76 và 117. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 1 lượt, thuộc về chữ số 0, 2, 3, 4, 5, 9. Mega 6/45.

Khoảng cách 26 tại cặp 04–30 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #914 tăng dần. Biên dưới 04, biên trên 43 cách nhau 39 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (42–43). Bộ số #914.

Đặt cạnh kỳ #913 của ngày 13/07/2022, tổng 193 ở #914 tăng 59 so với 134. Có 4 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 30, 39, 42, 43. Bộ trước chứa 4 giá trị không được lặp lại: 09, 21, 28, 37. Đối chiếu #913.

Tính cả #914, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #885 (08/05/2022). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 30 (7 lượt), 39 (8 lượt), 42 (5 lượt), 43 (2 lượt), 04 (4 lượt), 35 (7 lượt). Mốc #885.

Lùi từ #914, giá trị 30 gần nhất có ở #908 (01/07/2022), sau 5 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 7 lượt. Kỳ #908.

Kỳ #914 ghi nhận lại 39, nối tiếp lần có mặt ở #908 ngày 01/07/2022. Có 5 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 8 lượt. Kỳ #908.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #914

5 kỳ đến #914

#910 (06/07/2022) – #914 (15/07/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#914 4 · 30 · 35 · 39 · 42 · 43
#913 4 · 9 · 21 · 28 · 35 · 37
#912 12 · 23 · 29 · 36 · 37 · 41
#911 6 · 7 · 12 · 18 · 21 · 43
#910 4 · 12 · 14 · 15 · 41 · 42

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #885 (08/05/2022) – #914 (15/07/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 023 033
044 053 067
076 086 091
104 110 126
131 143 152
162 174 185
194 206 217
222 236 243
253 264 274
283 293 307
313 322 333
345 357 364
375 381 398
405 417 425
432 445 452