- 02
- 12
- 21
- 29
- 35
- 44
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 14,884,127,500 | |
| Giải Nhất | 30 | 10,000,000 | |
| Giải Nhì | 1082 | 300,000 | |
| Giải Ba | 16635 | 30,000 |
Giá trị Jackpot kỳ này
14,884,127,500đGiá trị đã công bố cho kỳ #1454, ngày 04/01/2026.
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 14,884,127,500 | |
| Giải Nhất | 30 | 10,000,000 | |
| Giải Nhì | 1082 | 300,000 | |
| Giải Ba | 16635 | 30,000 |
3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 143. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 02, lớn nhất 44.
Trùng kỳ #1453 (02/01/2026): 0 giá trị — không có. Kỳ #1454: 6 vị trí trong 1 nhóm.
Bộ kết quả #1454 chia thành nhóm chẵn 02, 12, 44 và nhóm lẻ 21, 29, 35. Hai nhóm lần lượt có tổng 58 và 85. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 2. Mega 6/45.
Từ số nhỏ nhất 02 tới số lớn nhất 44, độ trải của kỳ #1454 là 42. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 10 ứng với 02–12. Bộ số #1454.
Đặt cạnh kỳ #1453 của ngày 02/01/2026, tổng 143 ở #1454 giảm 11 so với 154. Có 6 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 02, 12, 21, 29, 35, 44. Bộ trước chứa 6 giá trị không được lặp lại: 07, 18, 22, 32, 37, 38. Đối chiếu #1453.
Từ #1425 ngày 29/10/2025 đến #1454, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 21 (2 lượt), 44 (6 lượt), 12 (5 lượt), 29 (5 lượt), 02 (6 lượt), 35 (5 lượt). Mốc #1425.
Với số 21 ở #1454, mốc xuất hiện trước đó là ngày 19/12/2025, kỳ #1447. Khoảng giữa gồm 6 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #1447.
Số 44 vừa xuất hiện ở #1454; lần trước trong mẫu là #1447 ngày 19/12/2025. Ở giữa có 6 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 6 lượt. Kỳ #1447.
Kỳ #1454 lưu Jackpot trị giá 14.884.127.500 đồng, với 0 giải trúng được ghi nhận trong bảng giải của ngày 04/01/2026. Jackpot #1454.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
#1450 (26/12/2025) – #1454 (04/01/2026).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #1454 | 02 · 12 · 21 · 29 · 35 · 44 | |
| #1453 | 07 · 18 · 22 · 32 · 37 · 38 | |
| #1452 | 01 · 25 · 35 · 36 · 37 · 45 | |
| #1451 | 01 · 02 · 07 · 16 · 31 · 37 | |
| #1450 | 04 · 06 · 16 · 25 · 27 · 40 |
30/30 kỳ hợp lệ: #1425 (29/10/2025) – #1454 (04/01/2026); 180 lượt số chính .
| Số | Số lần | Số | Số lần | Số | Số lần |
|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 4 | 02 | 6 | 03 | 5 |
| 04 | 3 | 05 | 2 | 06 | 2 |
| 07 | 7 | 08 | 4 | 09 | 4 |
| 10 | 2 | 11 | 2 | 12 | 5 |
| 13 | 4 | 14 | 1 | 15 | 5 |
| 16 | 4 | 17 | 2 | 18 | 5 |
| 19 | 5 | 20 | 4 | 21 | 2 |
| 22 | 2 | 23 | 5 | 24 | 2 |
| 25 | 4 | 26 | 2 | 27 | 3 |
| 28 | 4 | 29 | 5 | 30 | 7 |
| 31 | 6 | 32 | 2 | 33 | 1 |
| 34 | 4 | 35 | 5 | 36 | 4 |
| 37 | 6 | 38 | 4 | 39 | 3 |
| 40 | 3 | 41 | 4 | 42 | 7 |
| 43 | 10 | 44 | 6 | 45 | 3 |