Kết quả Mega 6/45 ngày 03/09/2025

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1401 ngày 03/09/2025: các số 14, 21, 23, 28, 44, 45.

Nhận xét #1401

Ngày
03/09/2025
Mã kỳ
#1401
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 175. Biên 14–45, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #1400 (31/08/2025): 1 giá trị — 14. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1401.

Ngày 03/09/2025, kỳ #1401 có nhóm lẻ 21, 23, 45 với tổng 89. Nhóm chẵn 14, 28, 44 cộng thành 86. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 4. Mega 6/45.

Khoảng cách 16 tại cặp 28–44 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1401 tăng dần. Biên dưới 14, biên trên 45 cách nhau 31 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (44–45). Bộ số #1401.

Đặt cạnh kỳ #1400 của ngày 31/08/2025, tổng 175 ở #1401 tăng 54 so với 121. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 21, 23, 28, 44, 45. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 03, 04, 30, 32, 38. Đối chiếu #1400.

Tính cả #1401, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1372 (27/06/2025). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 23 (3 lượt), 44 (4 lượt), 21 (5 lượt), 45 (9 lượt), 28 (7 lượt), 14 (7 lượt). Mốc #1372.

Lùi từ #1401, giá trị 23 gần nhất có ở #1376 (06/07/2025), sau 24 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #1376.

Kỳ #1401 ghi nhận lại 44, nối tiếp lần có mặt ở #1383 ngày 23/07/2025. Có 17 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1383.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1401

5 kỳ đến #1401

#1397 (24/08/2025) – #1401 (03/09/2025).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1401 14 · 21 · 23 · 28 · 44 · 45
#1400 3 · 4 · 14 · 30 · 32 · 38
#1399 2 · 4 · 10 · 24 · 35 · 36
#1398 3 · 11 · 18 · 39 · 40 · 42
#1397 2 · 9 · 20 · 28 · 32 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1372 (27/06/2025) – #1401 (03/09/2025); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 023 034
043 054 062
073 082 097
104 115 123
134 147 152
162 172 182
191 205 215
224 233 246
251 268 276
287 295 306
313 325 331
344 355 365
374 385 394
401 412 426
434 444 459