| ĐB |
852
617
|
|---|---|
| G.1 |
319
209
568
798
|
| G.2 |
303
015
670
849
927
510
|
| G.3 |
148
468
453
783
261
179
748
646
|
Kết quả Max 3D Pro ngày 25/01/2022
Nhận xét #58
- Ngày
- 25/01/2022
- Mã kỳ
- #58
- Số chính
- 20 số
9 số chẵn, 11 số lẻ; tổng 10323. Có 20 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 015, lớn nhất 927.
Có 0 giá trị trùng kỳ #57 (22/01/2022): không có. Kỳ #58: 20 vị trí trong 4 nhóm.
Ngày 25/01/2022, kỳ #58 có nhóm lẻ 617, 319, 209, 303, 015, 849, 927, 453, 783, 261, 179 với tổng 4915. Nhóm chẵn 852, 568, 798, 670, 510, 148, 468, 748, 646 cộng thành 5408. Phân bố hàng đơn vị của 20 số ghi nhận mức cao nhất 5 lượt tại các đuôi 8. Max 3D Pro.
Khoảng cách 134 tại cặp 319–453 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #58 tăng dần. Biên dưới 015, biên trên 927 cách nhau 912 đơn vị. Trong 20 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #58.
Đặt cạnh kỳ #57 của ngày 22/01/2022, tổng 10323 ở #58 tăng 1314 so với 9009. Có 20 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 015, 148, 179, 209, 261, 303, 319, 453, 468, 510, 568, 617, 646, 670, 748, 783, 798, 849, 852, 927. Bộ trước chứa 20 giá trị không được lặp lại: 159, 771, 435, 682, 063, 597, 027, 095, 145, 954, 312, 484, 299, 427, 229, 129, 933, 693, 641, 934. Đối chiếu #57.
Tính cả #58, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #29 (18/11/2021). Tổng 600 vị trí tạo thành 444 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 015 (1 lượt), 261 (1 lượt), 468 (1 lượt), 510 (1 lượt), 568 (1 lượt), 617 (1 lượt), 646 (1 lượt), 670 (1 lượt), 748 (1 lượt), 783 (1 lượt), 849 (1 lượt), 927 (1 lượt), 798 (2 lượt), 319 (2 lượt), 209 (2 lượt), 453 (2 lượt), 303 (3 lượt), 148 (2 lượt), 179 (2 lượt), 852 (2 lượt). Mốc #29.
Giá trị 015 của kỳ #58 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #29 ngày 18/11/2021; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #29.
Giá trị 261 của kỳ #58 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #29 ngày 18/11/2021; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #29.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #58
5 kỳ đến #58
#54 (15/01/2022) – #58 (25/01/2022).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #58 |
ĐB: 852, 617 G.1: 319, 209, 568, 798 G.2: 303, 015, 670, 849, 927, 510 G.3: 148, 468, 453, 783, 261, 179, 748, 646 |
|
| #57 |
ĐB: 159, 771 G.1: 435, 682, 063, 597 G.2: 027, 095, 145, 954, 312, 484 G.3: 299, 427, 229, 129, 933, 693, 641, 934 |
|
| #56 |
ĐB: 003, 178 G.1: 882, 848, 001, 479 G.2: 731, 476, 864, 373, 234, 499 G.3: 451, 661, 801, 796, 071, 853, 137, 961 |
|
| #55 |
ĐB: 895, 505 G.1: 515, 226, 252, 690 G.2: 865, 652, 873, 766, 411, 001 G.3: 821, 547, 203, 469, 202, 141, 093, 274 |
|
| #54 |
ĐB: 456, 467 G.1: 857, 359, 127, 786 G.2: 206, 199, 899, 911, 066, 259 G.3: 848, 616, 914, 317, 694, 154, 036, 341 |