| ĐB |
895
505
|
|---|---|
| G.1 |
515
226
252
690
|
| G.2 |
865
652
873
766
411
001
|
| G.3 |
821
547
203
469
202
141
093
274
|
Kết quả Max 3D Pro ngày 18/01/2022
Nhận xét #55
- Ngày
- 18/01/2022
- Mã kỳ
- #55
- Số chính
- 20 số
7 số chẵn, 13 số lẻ; tổng 9401. Nhỏ nhất 001, lớn nhất 895; 20 giá trị phân biệt.
Trùng kỳ #54 (15/01/2022): 0 giá trị — không có. Kỳ #55: 20 vị trí trong 4 nhóm.
Bộ kết quả #55 chia thành nhóm chẵn 226, 252, 690, 652, 766, 202, 274 và nhóm lẻ 895, 505, 515, 865, 873, 411, 001, 821, 547, 203, 469, 141, 093. Hai nhóm lần lượt có tổng 3062 và 6339. Trong 20 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 4 lượt, thuộc về chữ số 1, 5. Max 3D Pro.
Khoảng cách 137 tại cặp 274–411 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #55 tăng dần. Biên dưới 001, biên trên 895 cách nhau 894 đơn vị. Trong 20 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (202–203). Bộ số #55.
Kỳ trước #54 (15/01/2022) có tổng 9512; kỳ #55 đạt 9401, mức giảm là 111. Phần khác biệt gồm 20 số mới so với kỳ đó (001, 093, 141, 202, 203, 226, 252, 274, 411, 469, 505, 515, 547, 652, 690, 766, 821, 865, 873, 895) và 20 số chỉ có ở kỳ trước (456, 467, 857, 359, 127, 786, 206, 199, 899, 911, 066, 259, 848, 616, 914, 317, 694, 154, 036, 341). Đối chiếu #54.
Tính cả #55, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #26 (11/11/2021). Tổng 600 vị trí tạo thành 452 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 093 (1 lượt), 141 (1 lượt), 202 (1 lượt), 203 (1 lượt), 226 (1 lượt), 252 (1 lượt), 274 (1 lượt), 469 (1 lượt), 505 (1 lượt), 547 (1 lượt), 690 (1 lượt), 766 (1 lượt), 821 (1 lượt), 865 (1 lượt), 873 (2 lượt), 411 (2 lượt), 652 (2 lượt), 515 (2 lượt), 001 (2 lượt), 895 (2 lượt). Mốc #26.
Giá trị 093 của kỳ #55 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #26 ngày 11/11/2021; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #26.
Giá trị 141 của kỳ #55 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #26 ngày 11/11/2021; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #26.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #55
5 kỳ đến #55
#51 (08/01/2022) – #55 (18/01/2022).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #55 |
ĐB: 895, 505 G.1: 515, 226, 252, 690 G.2: 865, 652, 873, 766, 411, 001 G.3: 821, 547, 203, 469, 202, 141, 093, 274 |
|
| #54 |
ĐB: 456, 467 G.1: 857, 359, 127, 786 G.2: 206, 199, 899, 911, 066, 259 G.3: 848, 616, 914, 317, 694, 154, 036, 341 |
|
| #53 |
ĐB: 773, 499 G.1: 654, 782, 381, 875 G.2: 159, 936, 121, 939, 408, 387 G.3: 886, 440, 785, 078, 129, 852, 573, 738 |
|
| #52 |
ĐB: 504, 056 G.1: 823, 949, 940, 984 G.2: 839, 895, 625, 682, 398, 874 G.3: 742, 021, 871, 460, 322, 313, 739, 669 |
|
| #51 |
ĐB: 665, 457 G.1: 280, 003, 966, 793 G.2: 336, 318, 054, 001, 143, 592 G.3: 074, 445, 546, 523, 674, 262, 389, 763 |