| ĐB |
139
729
|
|---|---|
| G.1 |
614
989
996
746
|
| G.2 |
503
389
287
674
297
586
|
| G.3 |
737
791
302
820
639
591
592
033
|
Kết quả Max 3D Pro ngày 18/11/2021
Nhận xét #29
- Ngày
- 18/11/2021
- Mã kỳ
- #29
- Số chính
- 20 số
8 số chẵn, 12 số lẻ; tổng 11454. Biên 033–996, gồm 20 giá trị khác nhau.
Trùng kỳ #28 (16/11/2021): 0 giá trị — không có. Kỳ #29: 20 vị trí trong 4 nhóm.
Bộ kết quả #29 chia thành nhóm chẵn 614, 996, 746, 674, 586, 302, 820, 592 và nhóm lẻ 139, 729, 989, 503, 389, 287, 297, 737, 791, 639, 591, 033. Hai nhóm lần lượt có tổng 5330 và 6124. Trong 20 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 5 lượt, thuộc về chữ số 9. Max 3D Pro.
Khoảng cách 169 tại cặp 820–989 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #29 tăng dần. Biên dưới 033, biên trên 996 cách nhau 963 đơn vị. Trong 20 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (591–592). Bộ số #29.
Kỳ trước #28 (16/11/2021) có tổng 10487; kỳ #29 đạt 11454, mức tăng là 967. Phần khác biệt gồm 20 số mới so với kỳ đó (033, 139, 287, 297, 302, 389, 503, 586, 591, 592, 614, 639, 674, 729, 737, 746, 791, 820, 989, 996) và 20 số chỉ có ở kỳ trước (427, 245, 612, 747, 276, 659, 671, 811, 605, 153, 781, 091, 775, 888, 122, 923, 765, 486, 124, 326). Đối chiếu #28.
Tính cả #29, kho mẫu có 29 kỳ hợp lệ, lùi tới #1 (14/09/2021). Tổng 580 vị trí tạo thành 449 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 033 (1 lượt), 139 (1 lượt), 287 (1 lượt), 503 (1 lượt), 586 (1 lượt), 591 (1 lượt), 592 (1 lượt), 614 (1 lượt), 639 (1 lượt), 674 (1 lượt), 729 (1 lượt), 737 (1 lượt), 746 (1 lượt), 791 (1 lượt), 820 (1 lượt), 302 (2 lượt), 297 (2 lượt), 989 (2 lượt), 389 (2 lượt), 996 (3 lượt). Mốc #1.
Giá trị 033 của kỳ #29 không có trong 28 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1 ngày 14/09/2021; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1.
Giá trị 139 của kỳ #29 không có trong 28 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1 ngày 14/09/2021; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #29
5 kỳ đến #29
#25 (09/11/2021) – #29 (18/11/2021).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #29 |
ĐB: 139, 729 G.1: 614, 989, 996, 746 G.2: 503, 389, 287, 674, 297, 586 G.3: 737, 791, 302, 820, 639, 591, 592, 033 |
|
| #28 |
ĐB: 427, 245 G.1: 612, 747, 276, 659 G.2: 671, 811, 605, 153, 781, 091 G.3: 775, 888, 122, 923, 765, 486, 124, 326 |
|
| #27 |
ĐB: 406, 419 G.1: 445, 559, 430, 376 G.2: 267, 456, 568, 396, 745, 867 G.3: 553, 371, 402, 524, 542, 039, 219, 000 |
|
| #26 |
ĐB: 110, 271 G.1: 437, 873, 689, 988 G.2: 389, 735, 367, 390, 563, 406 G.3: 473, 144, 996, 451, 438, 799, 255, 782 |
|
| #25 |
ĐB: 542, 973 G.1: 415, 338, 064, 679 G.2: 815, 467, 068, 714, 316, 200 G.3: 117, 951, 610, 557, 759, 968, 120, 087 |