| ĐB |
456
467
|
|---|---|
| G.1 |
857
359
127
786
|
| G.2 |
206
199
899
911
066
259
|
| G.3 |
848
616
914
317
694
154
036
341
|
Kết quả Max 3D Pro ngày 15/01/2022
Nhận xét #54
- Ngày
- 15/01/2022
- Mã kỳ
- #54
- Số chính
- 20 số
10 số chẵn, 10 số lẻ; tổng 9512. Nhỏ nhất 036, lớn nhất 914; 20 giá trị phân biệt.
Có 0 giá trị trùng kỳ #53 (13/01/2022): không có. Có 4 nhóm, tổng 20 vị trí ở kỳ #54.
Bộ kết quả #54 chia thành nhóm chẵn 456, 786, 206, 066, 848, 616, 914, 694, 154, 036 và nhóm lẻ 467, 857, 359, 127, 199, 899, 911, 259, 317, 341. Hai nhóm lần lượt có tổng 4776 và 4736. Trong 20 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 6 lượt, thuộc về chữ số 6. Max 3D Pro.
Sắp 20 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 036 đến 914 rộng 878 đơn vị. Kỳ #54 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 149, nằm tại 467–616. Bộ số #54.
Kỳ trước #53 (13/01/2022) có tổng 11395; kỳ #54 đạt 9512, mức giảm là 1883. Phần khác biệt gồm 20 số mới so với kỳ đó (036, 066, 127, 154, 199, 206, 259, 317, 341, 359, 456, 467, 616, 694, 786, 848, 857, 899, 911, 914) và 20 số chỉ có ở kỳ trước (773, 499, 654, 782, 381, 875, 159, 936, 121, 939, 408, 387, 886, 440, 785, 078, 129, 852, 573, 738). Đối chiếu #53.
Trong 30 kỳ được lưu từ #25 (09/11/2021) tới #54, có tất cả 600 vị trí và 452 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 036 (1 lượt), 127 (1 lượt), 154 (1 lượt), 206 (1 lượt), 259 (1 lượt), 317 (1 lượt), 341 (1 lượt), 616 (1 lượt), 694 (1 lượt), 786 (1 lượt), 857 (1 lượt), 911 (1 lượt), 914 (1 lượt), 467 (2 lượt), 456 (2 lượt), 359 (2 lượt), 848 (2 lượt), 899 (3 lượt), 066 (2 lượt), 199 (2 lượt). Mốc #25.
Giá trị 036 của kỳ #54 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #25 ngày 09/11/2021; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #25.
Giá trị 127 của kỳ #54 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #25 ngày 09/11/2021; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #25.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #54
5 kỳ đến #54
#50 (06/01/2022) – #54 (15/01/2022).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #54 |
ĐB: 456, 467 G.1: 857, 359, 127, 786 G.2: 206, 199, 899, 911, 066, 259 G.3: 848, 616, 914, 317, 694, 154, 036, 341 |
|
| #53 |
ĐB: 773, 499 G.1: 654, 782, 381, 875 G.2: 159, 936, 121, 939, 408, 387 G.3: 886, 440, 785, 078, 129, 852, 573, 738 |
|
| #52 |
ĐB: 504, 056 G.1: 823, 949, 940, 984 G.2: 839, 895, 625, 682, 398, 874 G.3: 742, 021, 871, 460, 322, 313, 739, 669 |
|
| #51 |
ĐB: 665, 457 G.1: 280, 003, 966, 793 G.2: 336, 318, 054, 001, 143, 592 G.3: 074, 445, 546, 523, 674, 262, 389, 763 |
|
| #50 |
ĐB: 666, 597 G.1: 199, 055, 057, 704 G.2: 743, 876, 628, 556, 185, 421 G.3: 066, 205, 041, 641, 854, 280, 328, 485 |