| ĐB |
285
706
|
|---|---|
| G.1 |
303
814
347
285
|
| G.2 |
013
828
446
151
357
348
|
| G.3 |
733
822
399
008
040
409
006
524
|
Kết quả Max 3D Pro ngày 21/04/2022
Nhận xét #94
- Ngày
- 21/04/2022
- Mã kỳ
- #94
- Số chính
- 20 số
10 số chẵn, 10 số lẻ; tổng 7824. Có 19 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 006, lớn nhất 828.
Có 0 giá trị trùng kỳ #93 (19/04/2022): không có. Kỳ #94: 20 vị trí trong 4 nhóm.
Bộ kết quả #94 chia thành nhóm chẵn 706, 814, 828, 446, 348, 822, 008, 040, 006, 524 và nhóm lẻ 285, 303, 347, 285, 013, 151, 357, 733, 399, 409. Hai nhóm lần lượt có tổng 4542 và 3282. Trong 20 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 3 lượt, thuộc về chữ số 3, 6, 8. Max 3D Pro.
Từ số nhỏ nhất 006 tới số lớn nhất 828, độ trải của kỳ #94 là 822. Dãy tăng gồm 19 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 347–348, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 182 ứng với 524–706. Bộ số #94.
Các số 160, 937, 746, 127, 050, 578, 540, 332, 901, 599, 091, 362, 861, 896, 080, 217, 340, 636, 984, 367 thuộc #93 ngày 19/04/2022 nhưng vắng ở #94, tương ứng 20 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 19 giá trị 006, 008, 013, 040, 151, 285, 303, 347, 348, 357, 399, 409, 446, 524, 706, 733, 814, 822, 828. Từ tổng cũ 9804 đến tổng 7824 hiện tại, chênh lệch là 1980, theo chiều giảm. Đối chiếu #93.
Từ #65 ngày 12/02/2022 đến #94, 30 bộ hợp lệ cung cấp 600 lượt số. Có 457 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 006 (1 lượt), 008 (1 lượt), 285 (2 lượt), 347 (1 lượt), 399 (1 lượt), 409 (1 lượt), 814 (1 lượt), 822 (1 lượt), 040 (2 lượt), 303 (2 lượt), 151 (2 lượt), 446 (2 lượt), 828 (2 lượt), 524 (2 lượt), 357 (2 lượt), 733 (2 lượt), 706 (2 lượt), 348 (2 lượt), 013 (3 lượt). Mốc #65.
Giá trị 006 của kỳ #94 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #65 ngày 12/02/2022; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #65.
Giá trị 008 của kỳ #94 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #65 ngày 12/02/2022; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #65.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #94
5 kỳ đến #94
#90 (12/04/2022) – #94 (21/04/2022).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #94 |
ĐB: 285, 706 G.1: 303, 814, 347, 285 G.2: 013, 828, 446, 151, 357, 348 G.3: 733, 822, 399, 008, 040, 409, 006, 524 |
|
| #93 |
ĐB: 160, 937 G.1: 746, 127, 050, 578 G.2: 540, 332, 901, 599, 091, 362 G.3: 861, 896, 080, 217, 340, 636, 984, 367 |
|
| #92 |
ĐB: 416, 756 G.1: 133, 013, 519, 396 G.2: 283, 005, 058, 065, 079, 307 G.3: 587, 496, 312, 139, 044, 916, 863, 741 |
|
| #91 |
ĐB: 199, 660 G.1: 653, 056, 348, 250 G.2: 024, 422, 721, 112, 341, 582 G.3: 790, 393, 277, 352, 369, 701, 476, 268 |
|
| #90 |
ĐB: 116, 803 G.1: 523, 085, 249, 824 G.2: 055, 341, 952, 990, 638, 168 G.3: 381, 011, 145, 290, 509, 711, 685, 105 |