| ĐB |
116
803
|
|---|---|
| G.1 |
523
085
249
824
|
| G.2 |
055
341
952
990
638
168
|
| G.3 |
381
011
145
290
509
711
685
105
|
Kết quả Max 3D Pro ngày 12/04/2022
Nhận xét #90
- Ngày
- 12/04/2022
- Mã kỳ
- #90
- Số chính
- 20 số
7 số chẵn, 13 số lẻ; tổng 8581. Nhỏ nhất 011, lớn nhất 990; 20 giá trị phân biệt.
Có 0 giá trị trùng kỳ #89 (09/04/2022): không có. Có 4 nhóm, tổng 20 vị trí ở kỳ #90.
Bộ kết quả #90 chia thành nhóm chẵn 116, 824, 952, 990, 638, 168, 290 và nhóm lẻ 803, 523, 085, 249, 055, 341, 381, 011, 145, 509, 711, 685, 105. Hai nhóm lần lượt có tổng 3978 và 4603. Trong 20 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 5 lượt, thuộc về chữ số 5. Max 3D Pro.
Từ số nhỏ nhất 011 tới số lớn nhất 990, độ trải của kỳ #90 là 979. Dãy tăng gồm 20 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 128 ứng với 381–509, 824–952. Bộ số #90.
Kỳ trước #89 (09/04/2022) có tổng 11414; kỳ #90 đạt 8581, mức giảm là 2833. Phần khác biệt gồm 20 số mới so với kỳ đó (011, 055, 085, 105, 116, 145, 168, 249, 290, 341, 381, 509, 523, 638, 685, 711, 803, 824, 952, 990) và 20 số chỉ có ở kỳ trước (351, 810, 548, 622, 782, 287, 498, 602, 992, 917, 088, 595, 942, 978, 137, 027, 320, 790, 706, 422). Đối chiếu #89.
Từ #61 ngày 03/02/2022 đến #90, 30 bộ hợp lệ cung cấp 600 lượt số. Có 451 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 055 (1 lượt), 116 (1 lượt), 168 (1 lượt), 290 (1 lượt), 341 (1 lượt), 381 (1 lượt), 523 (1 lượt), 638 (1 lượt), 685 (1 lượt), 711 (1 lượt), 803 (1 lượt), 824 (1 lượt), 990 (1 lượt), 952 (2 lượt), 249 (3 lượt), 145 (2 lượt), 509 (2 lượt), 105 (2 lượt), 011 (4 lượt), 085 (2 lượt). Mốc #61.
Giá trị 055 của kỳ #90 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #61 ngày 03/02/2022; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #61.
Giá trị 116 của kỳ #90 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #61 ngày 03/02/2022; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #61.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #90
5 kỳ đến #90
#86 (02/04/2022) – #90 (12/04/2022).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #90 |
ĐB: 116, 803 G.1: 523, 085, 249, 824 G.2: 055, 341, 952, 990, 638, 168 G.3: 381, 011, 145, 290, 509, 711, 685, 105 |
|
| #89 |
ĐB: 351, 810 G.1: 548, 622, 782, 287 G.2: 498, 602, 992, 917, 088, 595 G.3: 942, 978, 137, 027, 320, 790, 706, 422 |
|
| #88 |
ĐB: 658, 359 G.1: 704, 452, 944, 951 G.2: 367, 204, 859, 246, 032, 351 G.3: 726, 733, 192, 456, 370, 857, 827, 769 |
|
| #87 |
ĐB: 857, 661 G.1: 923, 871, 010, 317 G.2: 437, 454, 123, 234, 558, 981 G.3: 905, 985, 081, 076, 811, 047, 041, 032 |
|
| #86 |
ĐB: 228, 709 G.1: 885, 440, 299, 265 G.2: 531, 009, 909, 222, 608, 176 G.3: 887, 817, 241, 498, 798, 704, 527, 619 |