| ĐB |
160
937
|
|---|---|
| G.1 |
746
127
050
578
|
| G.2 |
540
332
901
599
091
362
|
| G.3 |
861
896
080
217
340
636
984
367
|
Kết quả Max 3D Pro ngày 19/04/2022
Nhận xét #93
- Ngày
- 19/04/2022
- Mã kỳ
- #93
- Số chính
- 20 số
12 số chẵn, 8 số lẻ; tổng 9804. Biên 050–984, gồm 20 giá trị khác nhau.
Có 0 giá trị trùng kỳ #92 (16/04/2022): không có. Kỳ #93: 20 vị trí trong 4 nhóm.
Ở kỳ #93, các số chẵn gồm 160, 746, 050, 578, 540, 332, 362, 896, 080, 340, 636, 984, cộng lại được 5704; phía số lẻ là 937, 127, 901, 599, 091, 861, 217, 367, tổng 4100. Xét chữ số tận cùng của 20 vị trí, đuôi 0 cùng đứng đầu với 5 lượt cho mỗi đuôi. Max 3D Pro.
Kỳ #93 trải trên 934 đơn vị, bắt đầu ở 050 và kết thúc ở 984. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 20 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 173 tại 367–540. Bộ số #93.
So với #92 ngày 16/04/2022, kỳ #93 bổ sung 20 giá trị khác: 050, 080, 091, 127, 160, 217, 332, 340, 362, 367, 540, 578, 599, 636, 746, 861, 896, 901, 937, 984. Có 20 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 416, 756, 133, 013, 519, 396, 283, 005, 058, 065, 079, 307, 587, 496, 312, 139, 044, 916, 863, 741. Tổng các vị trí chuyển từ 7128 sang 9804, tăng 2676 đơn vị. Đối chiếu #92.
Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #93, bắt đầu từ #64 ngày 10/02/2022, chứa 600 lượt và 461 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 050 (1 lượt), 091 (1 lượt), 160 (1 lượt), 217 (1 lượt), 340 (1 lượt), 362 (1 lượt), 540 (1 lượt), 578 (1 lượt), 636 (1 lượt), 746 (1 lượt), 901 (1 lượt), 937 (1 lượt), 984 (1 lượt), 080 (2 lượt), 127 (2 lượt), 599 (2 lượt), 332 (2 lượt), 861 (3 lượt), 896 (4 lượt), 367 (2 lượt). Mốc #64.
Giá trị 050 của kỳ #93 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #64 ngày 10/02/2022; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #64.
Giá trị 091 của kỳ #93 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #64 ngày 10/02/2022; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #64.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #93
5 kỳ đến #93
#89 (09/04/2022) – #93 (19/04/2022).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #93 |
ĐB: 160, 937 G.1: 746, 127, 050, 578 G.2: 540, 332, 901, 599, 091, 362 G.3: 861, 896, 080, 217, 340, 636, 984, 367 |
|
| #92 |
ĐB: 416, 756 G.1: 133, 013, 519, 396 G.2: 283, 005, 058, 065, 079, 307 G.3: 587, 496, 312, 139, 044, 916, 863, 741 |
|
| #91 |
ĐB: 199, 660 G.1: 653, 056, 348, 250 G.2: 024, 422, 721, 112, 341, 582 G.3: 790, 393, 277, 352, 369, 701, 476, 268 |
|
| #90 |
ĐB: 116, 803 G.1: 523, 085, 249, 824 G.2: 055, 341, 952, 990, 638, 168 G.3: 381, 011, 145, 290, 509, 711, 685, 105 |
|
| #89 |
ĐB: 351, 810 G.1: 548, 622, 782, 287 G.2: 498, 602, 992, 917, 088, 595 G.3: 942, 978, 137, 027, 320, 790, 706, 422 |