| ĐB |
969
262
|
|---|---|
| G.1 |
387
644
015
503
|
| G.2 |
752
823
424
998
900
812
|
| G.3 |
073
088
584
212
139
964
159
270
|
Kết quả Max 3D Pro ngày 12/02/2022
Nhận xét #65
- Ngày
- 12/02/2022
- Mã kỳ
- #65
- Số chính
- 20 số
12 số chẵn, 8 số lẻ; tổng 9978. Có 20 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 015, lớn nhất 998.
Trùng kỳ #64 (10/02/2022): 0 giá trị — không có. Kỳ #65: 20 vị trí trong 4 nhóm.
Ngày 12/02/2022, kỳ #65 có nhóm lẻ 969, 387, 015, 503, 823, 073, 139, 159 với tổng 3068. Nhóm chẵn 262, 644, 752, 424, 998, 900, 812, 088, 584, 212, 964, 270 cộng thành 6910. Phân bố hàng đơn vị của 20 số ghi nhận mức cao nhất 4 lượt tại các đuôi 2, 4. Max 3D Pro.
Khoảng cách 117 tại cặp 270–387 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #65 tăng dần. Biên dưới 015, biên trên 998 cách nhau 983 đơn vị. Trong 20 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #65.
So với #64 ngày 10/02/2022, kỳ #65 bổ sung 20 giá trị khác: 015, 073, 088, 139, 159, 212, 262, 270, 387, 424, 503, 584, 644, 752, 812, 823, 900, 964, 969, 998. Có 20 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 830, 303, 869, 573, 547, 999, 809, 790, 807, 080, 683, 915, 129, 881, 029, 318, 903, 888, 450, 258. Tổng các vị trí chuyển từ 12061 sang 9978, giảm 2083 đơn vị. Đối chiếu #64.
Tính cả #65, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #36 (04/12/2021). Tổng 600 vị trí tạo thành 442 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 088 (1 lượt), 139 (1 lượt), 212 (1 lượt), 270 (1 lượt), 424 (1 lượt), 644 (1 lượt), 752 (1 lượt), 812 (1 lượt), 964 (1 lượt), 969 (1 lượt), 998 (1 lượt), 073 (2 lượt), 900 (3 lượt), 387 (2 lượt), 159 (3 lượt), 015 (2 lượt), 584 (2 lượt), 262 (4 lượt), 503 (3 lượt), 823 (3 lượt). Mốc #36.
Giá trị 088 của kỳ #65 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #36 ngày 04/12/2021; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #36.
Giá trị 139 của kỳ #65 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #36 ngày 04/12/2021; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #36.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #65
5 kỳ đến #65
#61 (03/02/2022) – #65 (12/02/2022).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #65 |
ĐB: 969, 262 G.1: 387, 644, 015, 503 G.2: 752, 823, 424, 998, 900, 812 G.3: 073, 088, 584, 212, 139, 964, 159, 270 |
|
| #64 |
ĐB: 830, 303 G.1: 869, 573, 547, 999 G.2: 809, 790, 807, 080, 683, 915 G.3: 129, 881, 029, 318, 903, 888, 450, 258 |
|
| #63 |
ĐB: 427, 838 G.1: 954, 296, 577, 097 G.2: 830, 018, 952, 769, 119, 789 G.3: 450, 791, 661, 249, 910, 792, 580, 445 |
|
| #62 |
ĐB: 850, 389 G.1: 358, 871, 217, 311 G.2: 430, 184, 409, 477, 823, 087 G.3: 849, 769, 346, 503, 927, 001, 883, 014 |
|
| #61 |
ĐB: 158, 455 G.1: 789, 435, 629, 628 G.2: 834, 421, 098, 810, 566, 196 G.3: 175, 262, 503, 321, 497, 011, 352, 563 |