| G.1 |
852
190
|
|---|---|
| G.2 |
250
008
296
153
|
| G.3 |
674
284
340
893
296
152
|
| KK |
611
783
349
765
362
106
913
540
|
Kết quả Max 3D ngày 09/01/2026
Nhận xét #1027
- Ngày
- 09/01/2026
- Mã kỳ
- #1027
- Số chính
- 20 số
13 số chẵn, 7 số lẻ; tổng 8817. Biên 008–913, gồm 19 giá trị khác nhau.
Có 0 giá trị trùng kỳ #1026 (07/01/2026): không có. Kỳ #1027: 20 vị trí trong 4 nhóm.
Ngày 09/01/2026, kỳ #1027 có nhóm lẻ 153, 893, 611, 783, 349, 765, 913 với tổng 4467. Nhóm chẵn 852, 190, 250, 008, 296, 674, 284, 340, 296, 152, 362, 106, 540 cộng thành 4350. Phân bố hàng đơn vị của 20 số ghi nhận mức cao nhất 4 lượt tại các đuôi 0, 3. Max 3D.
Khoảng cách 178 tại cặp 362–540 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1027 tăng dần. Biên dưới 008, biên trên 913 cách nhau 905 đơn vị. Trong 19 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (152–153). Bộ số #1027.
Kỳ trước #1026 (07/01/2026) có tổng 12123; kỳ #1027 đạt 8817, mức giảm là 3306. Phần khác biệt gồm 19 số mới so với kỳ đó (008, 106, 152, 153, 190, 250, 284, 296, 340, 349, 362, 540, 611, 674, 765, 783, 852, 893, 913) và 20 số chỉ có ở kỳ trước (454, 459, 691, 416, 897, 741, 868, 965, 785, 869, 872, 207, 269, 945, 606, 403, 071, 958, 476, 171). Đối chiếu #1026.
Tính cả #1027, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #998 (03/11/2025). Tổng 600 vị trí tạo thành 455 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 106 (1 lượt), 152 (1 lượt), 153 (1 lượt), 250 (1 lượt), 362 (1 lượt), 540 (1 lượt), 674 (1 lượt), 765 (1 lượt), 852 (1 lượt), 893 (1 lượt), 296 (3 lượt), 284 (2 lượt), 913 (3 lượt), 349 (2 lượt), 340 (2 lượt), 783 (2 lượt), 190 (3 lượt), 008 (3 lượt), 611 (2 lượt). Mốc #998.
Giá trị 106 của kỳ #1027 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #998 ngày 03/11/2025; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #998.
Giá trị 152 của kỳ #1027 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #998 ngày 03/11/2025; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #998.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #1027
5 kỳ đến #1027
#1023 (31/12/2025) – #1027 (09/01/2026).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #1027 |
G.1: 852, 190 G.2: 250, 008, 296, 153 G.3: 674, 284, 340, 893, 296, 152 KK: 611, 783, 349, 765, 362, 106, 913, 540 |
|
| #1026 |
G.1: 454, 459 G.2: 691, 416, 897, 741 G.3: 868, 965, 785, 869, 872, 207 KK: 269, 945, 606, 403, 071, 958, 476, 171 |
|
| #1025 |
G.1: 862, 671 G.2: 006, 651, 760, 747 G.3: 026, 320, 756, 277, 746, 194 KK: 810, 507, 375, 583, 098, 952, 770, 690 |
|
| #1024 |
G.1: 344, 808 G.2: 454, 463, 611, 632 G.3: 948, 946, 203, 918, 124, 943 KK: 156, 008, 534, 724, 223, 315, 603, 679 |
|
| #1023 |
G.1: 098, 906 G.2: 903, 722, 209, 638 G.3: 489, 366, 631, 431, 360, 574 KK: 774, 622, 422, 769, 843, 815, 007, 599 |