| G.1 |
133
706
|
|---|---|
| G.2 |
413
123
179
393
|
| G.3 |
752
873
003
589
746
083
|
| KK |
819
172
783
083
200
549
803
223
|
Kết quả Max 3D ngày 31/07/2026
Nhận xét #1113
- Ngày
- 31/07/2026
- Mã kỳ
- #1113
- Số chính
- 20 số
5 số chẵn, 15 số lẻ; tổng 8625. Biên 003–873, gồm 19 giá trị khác nhau.
Kỳ #1113 trùng #1112 (29/07/2026) ở 1 giá trị: 393. Có 4 nhóm, tổng 20 vị trí ở kỳ #1113.
Nhóm số lẻ 133, 413, 123, 179, 393, 873, 003, 589, 083, 819, 783, 083, 549, 803, 223 tạo tổng 6049 ở kỳ #1113; các số chẵn 706, 752, 746, 172, 200 đóng góp 2576. Nếu gom 20 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 3 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 11 lần. Max 3D.
Khoảng cách 170 tại cặp 223–393 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1113 tăng dần. Biên dưới 003, biên trên 873 cách nhau 870 đơn vị. Trong 19 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #1113.
Kỳ trước #1112 (29/07/2026) có tổng 11387; kỳ #1113 đạt 8625, mức giảm là 2762. Phần khác biệt gồm 18 số mới so với kỳ đó (003, 083, 123, 133, 172, 179, 200, 223, 413, 549, 589, 706, 746, 752, 783, 803, 819, 873) và 19 số chỉ có ở kỳ trước (984, 633, 411, 316, 354, 883, 074, 485, 381, 512, 926, 446, 323, 893, 626, 896, 560, 523, 768). Đối chiếu #1112.
Tính cả #1113, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1084 (25/05/2026). Tổng 600 vị trí tạo thành 444 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 003 (1 lượt), 083 (2 lượt), 133 (1 lượt), 179 (1 lượt), 200 (1 lượt), 223 (1 lượt), 413 (1 lượt), 549 (1 lượt), 589 (1 lượt), 706 (1 lượt), 752 (1 lượt), 783 (1 lượt), 803 (1 lượt), 873 (1 lượt), 819 (2 lượt), 746 (2 lượt), 172 (2 lượt), 123 (2 lượt), 393 (2 lượt). Mốc #1084.
Giá trị 003 của kỳ #1113 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1084 ngày 25/05/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1084.
Giá trị 083 của kỳ #1113 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1084 ngày 25/05/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1084.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #1113
5 kỳ đến #1113
#1109 (22/07/2026) – #1113 (31/07/2026).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #1113 |
G.1: 133, 706 G.2: 413, 123, 179, 393 G.3: 752, 873, 003, 589, 746, 083 KK: 819, 172, 783, 083, 200, 549, 803, 223 |
|
| #1112 |
G.1: 984, 633 G.2: 411, 316, 354, 883 G.3: 074, 485, 381, 512, 926, 446 KK: 323, 893, 626, 896, 393, 560, 523, 768 |
|
| #1111 |
G.1: 366, 681 G.2: 853, 988, 718, 792 G.3: 336, 795, 313, 093, 523, 707 KK: 683, 145, 801, 890, 949, 755, 255, 927 |
|
| #1110 |
G.1: 516, 215 G.2: 571, 229, 071, 587 G.3: 927, 964, 750, 346, 093, 860 KK: 414, 298, 271, 697, 506, 443, 807, 425 |
|
| #1109 |
G.1: 367, 929 G.2: 605, 171, 047, 514 G.3: 336, 805, 833, 216, 871, 947 KK: 763, 923, 832, 681, 993, 884, 484, 073 |