| G.1 |
367
929
|
|---|---|
| G.2 |
605
171
047
514
|
| G.3 |
336
805
833
216
871
947
|
| KK |
763
923
832
681
993
884
484
073
|
Kết quả Max 3D ngày 22/07/2026
Nhận xét #1109
- Ngày
- 22/07/2026
- Mã kỳ
- #1109
- Số chính
- 20 số
6 số chẵn, 14 số lẻ; tổng 12274. Nhỏ nhất 047, lớn nhất 993; 20 giá trị phân biệt.
Trùng kỳ #1108 (20/07/2026): 1 giá trị — 832. Kỳ #1109: 20 vị trí trong 4 nhóm.
Ở kỳ #1109, các số chẵn gồm 514, 336, 216, 832, 884, 484, cộng lại được 3266; phía số lẻ là 367, 929, 605, 171, 047, 805, 833, 871, 947, 763, 923, 681, 993, 073, tổng 9008. Xét chữ số tận cùng của 20 vị trí, đuôi 3 cùng đứng đầu với 5 lượt cho mỗi đuôi. Max 3D.
Khoảng cách 120 tại cặp 216–336 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1109 tăng dần. Biên dưới 047, biên trên 993 cách nhau 946 đơn vị. Trong 20 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (832–833). Bộ số #1109.
Kỳ trước #1108 (20/07/2026) có tổng 9349; kỳ #1109 đạt 12274, mức tăng là 2925. Phần khác biệt gồm 19 số mới so với kỳ đó (047, 073, 171, 216, 336, 367, 484, 514, 605, 681, 763, 805, 833, 871, 884, 923, 929, 947, 993) và 18 số chỉ có ở kỳ trước (317, 274, 838, 247, 389, 844, 440, 925, 649, 693, 194, 096, 360, 113, 308, 175, 735, 076). Đối chiếu #1108.
Tính cả #1109, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1080 (15/05/2026). Tổng 600 vị trí tạo thành 451 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 073 (1 lượt), 171 (1 lượt), 484 (1 lượt), 514 (1 lượt), 605 (1 lượt), 833 (1 lượt), 871 (1 lượt), 884 (1 lượt), 929 (1 lượt), 947 (1 lượt), 993 (1 lượt), 763 (2 lượt), 336 (2 lượt), 367 (2 lượt), 805 (2 lượt), 681 (3 lượt), 047 (3 lượt), 923 (2 lượt), 216 (4 lượt), 832 (3 lượt). Mốc #1080.
Giá trị 073 của kỳ #1109 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1080 ngày 15/05/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1080.
Giá trị 171 của kỳ #1109 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1080 ngày 15/05/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1080.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #1109
5 kỳ đến #1109
#1105 (13/07/2026) – #1109 (22/07/2026).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #1109 |
G.1: 367, 929 G.2: 605, 171, 047, 514 G.3: 336, 805, 833, 216, 871, 947 KK: 763, 923, 832, 681, 993, 884, 484, 073 |
|
| #1108 |
G.1: 832, 317 G.2: 274, 838, 247, 389 G.3: 844, 440, 925, 649, 693, 194 KK: 096, 360, 113, 844, 308, 175, 735, 076 |
|
| #1107 |
G.1: 512, 809 G.2: 211, 655, 846, 502 G.3: 072, 837, 064, 238, 720, 471 KK: 323, 723, 277, 958, 683, 695, 081, 974 |
|
| #1106 |
G.1: 883, 909 G.2: 045, 110, 391, 595 G.3: 274, 440, 644, 813, 944, 202 KK: 679, 104, 293, 160, 979, 355, 166, 732 |
|
| #1105 |
G.1: 966, 541 G.2: 591, 545, 014, 824 G.3: 587, 271, 264, 868, 688, 617 KK: 120, 594, 588, 625, 594, 308, 275, 097 |