| G.1 |
689
829
|
|---|---|
| G.2 |
199
384
125
647
|
| G.3 |
046
869
441
404
064
436
|
| KK |
480
151
632
341
851
178
167
749
|
Kết quả Max 3D ngày 25/05/2026
Nhận xét #1084
- Ngày
- 25/05/2026
- Mã kỳ
- #1084
- Số chính
- 20 số
8 số chẵn, 12 số lẻ; tổng 8682. Biên 046–869, gồm 20 giá trị khác nhau.
Kỳ #1084 trùng #1083 (22/05/2026) ở 0 giá trị: không có. Kỳ #1084: 20 vị trí trong 4 nhóm.
Bộ kết quả #1084 chia thành nhóm chẵn 384, 046, 404, 064, 436, 480, 632, 178 và nhóm lẻ 689, 829, 199, 125, 647, 869, 441, 151, 341, 851, 167, 749. Hai nhóm lần lượt có tổng 2624 và 6058. Trong 20 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 5 lượt, thuộc về chữ số 9. Max 3D.
Kỳ #1084 trải trên 823 đơn vị, bắt đầu ở 046 và kết thúc ở 869. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 20 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 152 tại 480–632. Bộ số #1084.
Đặt cạnh kỳ #1083 của ngày 22/05/2026, tổng 8682 ở #1084 tăng 423 so với 8259. Có 20 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 046, 064, 125, 151, 167, 178, 199, 341, 384, 404, 436, 441, 480, 632, 647, 689, 749, 829, 851, 869. Bộ trước chứa 20 giá trị không được lặp lại: 364, 447, 763, 332, 879, 316, 415, 255, 246, 767, 188, 344, 434, 724, 001, 135, 918, 000, 220, 511. Đối chiếu #1083.
Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1084, bắt đầu từ #1055 ngày 18/03/2026, chứa 600 lượt và 451 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 178 (1 lượt), 341 (1 lượt), 404 (1 lượt), 480 (1 lượt), 749 (1 lượt), 851 (1 lượt), 869 (1 lượt), 064 (2 lượt), 167 (2 lượt), 632 (2 lượt), 441 (2 lượt), 151 (3 lượt), 436 (2 lượt), 125 (3 lượt), 199 (4 lượt), 647 (2 lượt), 829 (3 lượt), 046 (2 lượt), 689 (3 lượt), 384 (3 lượt). Mốc #1055.
Giá trị 178 của kỳ #1084 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1055 ngày 18/03/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1055.
Giá trị 341 của kỳ #1084 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1055 ngày 18/03/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1055.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #1084
5 kỳ đến #1084
#1080 (15/05/2026) – #1084 (25/05/2026).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #1084 |
G.1: 689, 829 G.2: 199, 384, 125, 647 G.3: 046, 869, 441, 404, 064, 436 KK: 480, 151, 632, 341, 851, 178, 167, 749 |
|
| #1083 |
G.1: 364, 447 G.2: 763, 332, 879, 316 G.3: 415, 255, 246, 767, 188, 344 KK: 434, 724, 001, 135, 918, 000, 220, 511 |
|
| #1082 |
G.1: 468, 226 G.2: 927, 779, 302, 860 G.3: 611, 015, 220, 142, 365, 384 KK: 967, 061, 831, 619, 320, 122, 504, 202 |
|
| #1081 |
G.1: 420, 377 G.2: 555, 780, 286, 453 G.3: 965, 534, 383, 972, 111, 550 KK: 107, 685, 685, 029, 890, 519, 098, 387 |
|
| #1080 |
G.1: 641, 730 G.2: 289, 447, 447, 362 G.3: 346, 433, 047, 028, 815, 013 KK: 268, 581, 270, 741, 259, 025, 035, 563 |