| G.1 |
031
829
|
|---|---|
| G.2 |
397
447
003
648
|
| G.3 |
831
258
989
928
214
826
|
| KK |
144
755
009
960
126
649
239
639
|
Kết quả Max 3D ngày 29/04/2026
Nhận xét #1073
- Ngày
- 29/04/2026
- Mã kỳ
- #1073
- Số chính
- 20 số
8 số chẵn, 12 số lẻ; tổng 9922. Nhỏ nhất 003, lớn nhất 989; 20 giá trị phân biệt.
Trùng kỳ #1072 (27/04/2026): 2 giá trị — 031, 928. Kỳ #1073: 20 vị trí trong 4 nhóm.
Ngày 29/04/2026, kỳ #1073 có nhóm lẻ 031, 829, 397, 447, 003, 831, 989, 755, 009, 649, 239, 639 với tổng 5818. Nhóm chẵn 648, 258, 928, 214, 826, 144, 960, 126 cộng thành 4104. Phân bố hàng đơn vị của 20 số ghi nhận mức cao nhất 6 lượt tại các đuôi 9. Max 3D.
Từ số nhỏ nhất 003 tới số lớn nhất 989, độ trải của kỳ #1073 là 986. Dãy tăng gồm 20 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 648–649, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 192 ứng với 447–639. Bộ số #1073.
Kỳ trước #1072 (27/04/2026) có tổng 10394; kỳ #1073 đạt 9922, mức giảm là 472. Phần khác biệt gồm 18 số mới so với kỳ đó (003, 009, 126, 144, 214, 239, 258, 397, 447, 639, 648, 649, 755, 826, 829, 831, 960, 989) và 18 số chỉ có ở kỳ trước (000, 210, 336, 328, 995, 689, 274, 630, 082, 469, 881, 841, 722, 647, 846, 199, 856, 430). Đối chiếu #1072.
Từ #1044 ngày 20/02/2026 đến #1073, 30 bộ hợp lệ cung cấp 600 lượt số. Có 451 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 144 (1 lượt), 214 (1 lượt), 447 (1 lượt), 649 (1 lượt), 755 (1 lượt), 960 (1 lượt), 989 (1 lượt), 826 (2 lượt), 258 (2 lượt), 648 (2 lượt), 397 (2 lượt), 003 (2 lượt), 126 (3 lượt), 239 (3 lượt), 831 (2 lượt), 009 (2 lượt), 829 (2 lượt), 639 (3 lượt), 031 (3 lượt), 928 (2 lượt). Mốc #1044.
Giá trị 144 của kỳ #1073 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1044 ngày 20/02/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1044.
Giá trị 214 của kỳ #1073 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1044 ngày 20/02/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1044.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #1073
5 kỳ đến #1073
#1069 (20/04/2026) – #1073 (29/04/2026).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #1073 |
G.1: 031, 829 G.2: 397, 447, 003, 648 G.3: 831, 258, 989, 928, 214, 826 KK: 144, 755, 009, 960, 126, 649, 239, 639 |
|
| #1072 |
G.1: 000, 210 G.2: 336, 328, 995, 689 G.3: 031, 274, 630, 928, 082, 469 KK: 881, 841, 722, 647, 846, 199, 856, 430 |
|
| #1071 |
G.1: 671, 788 G.2: 701, 901, 111, 730 G.3: 633, 277, 990, 182, 639, 147 KK: 187, 822, 352, 736, 470, 386, 789, 039 |
|
| #1070 |
G.1: 133, 110 G.2: 696, 573, 159, 720 G.3: 663, 675, 834, 863, 744, 513 KK: 125, 907, 850, 306, 398, 375, 251, 158 |
|
| #1069 |
G.1: 562, 939 G.2: 769, 584, 381, 980 G.3: 129, 829, 360, 917, 062, 454 KK: 833, 652, 063, 329, 219, 317, 539, 366 |