| G.1 |
501
834
|
|---|---|
| G.2 |
664
561
694
043
|
| G.3 |
090
139
761
480
733
847
|
| KK |
707
768
178
046
737
783
568
736
|
Kết quả Max 3D ngày 27/02/2026
Nhận xét #1047
- Ngày
- 27/02/2026
- Mã kỳ
- #1047
- Số chính
- 20 số
10 số chẵn, 10 số lẻ; tổng 10870. Có 20 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 043, lớn nhất 847.
Kỳ #1047 trùng #1046 (25/02/2026) ở 1 giá trị: 736. Có 4 nhóm, tổng 20 vị trí ở kỳ #1047.
Ở kỳ #1047, các số chẵn gồm 834, 664, 694, 090, 480, 768, 178, 046, 568, 736, cộng lại được 5058; phía số lẻ là 501, 561, 043, 139, 761, 733, 847, 707, 737, 783, tổng 5812. Xét chữ số tận cùng của 20 vị trí, đuôi 1, 3, 4, 7, 8 cùng đứng đầu với 3 lượt cho mỗi đuôi. Max 3D.
Khoảng cách 302 tại cặp 178–480 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1047 tăng dần. Biên dưới 043, biên trên 847 cách nhau 804 đơn vị. Trong 20 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (736–737). Bộ số #1047.
So với #1046 ngày 25/02/2026, kỳ #1047 bổ sung 19 giá trị khác: 043, 046, 090, 139, 178, 480, 501, 561, 568, 664, 694, 707, 733, 737, 761, 768, 783, 834, 847. Có 19 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 787, 651, 355, 426, 930, 952, 495, 016, 169, 591, 549, 506, 941, 228, 899, 684, 242, 509, 564. Tổng các vị trí chuyển từ 11230 sang 10870, giảm 360 đơn vị. Đối chiếu #1046.
Tính cả #1047, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1018 (19/12/2025). Tổng 600 vị trí tạo thành 452 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 043 (1 lượt), 046 (1 lượt), 090 (1 lượt), 139 (1 lượt), 178 (1 lượt), 480 (1 lượt), 501 (1 lượt), 561 (1 lượt), 568 (1 lượt), 694 (1 lượt), 707 (1 lượt), 733 (1 lượt), 847 (1 lượt), 664 (2 lượt), 737 (2 lượt), 783 (4 lượt), 761 (3 lượt), 834 (3 lượt), 768 (2 lượt), 736 (2 lượt). Mốc #1018.
Giá trị 043 của kỳ #1047 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1018 ngày 19/12/2025; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1018.
Giá trị 046 của kỳ #1047 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1018 ngày 19/12/2025; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1018.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #1047
5 kỳ đến #1047
#1043 (18/02/2026) – #1047 (27/02/2026).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #1047 |
G.1: 501, 834 G.2: 664, 561, 694, 043 G.3: 090, 139, 761, 480, 733, 847 KK: 707, 768, 178, 046, 737, 783, 568, 736 |
|
| #1046 |
G.1: 787, 651 G.2: 355, 426, 930, 736 G.3: 952, 495, 016, 169, 591, 549 KK: 506, 941, 228, 899, 684, 242, 509, 564 |
|
| #1045 |
G.1: 251, 888 G.2: 369, 372, 507, 138 G.3: 300, 712, 558, 008, 641, 152 KK: 033, 854, 896, 186, 844, 788, 082, 880 |
|
| #1044 |
G.1: 188, 038 G.2: 514, 126, 973, 114 G.3: 809, 956, 412, 988, 366, 441 KK: 948, 696, 794, 768, 176, 704, 515, 940 |
|
| #1043 |
G.1: 044, 008 G.2: 724, 014, 223, 706 G.3: 416, 645, 388, 876, 390, 300 KK: 363, 775, 594, 629, 128, 594, 510, 057 |