| G.1 |
364
447
|
|---|---|
| G.2 |
763
332
879
316
|
| G.3 |
415
255
246
767
188
344
|
| KK |
434
724
001
135
918
000
220
511
|
Kết quả Max 3D ngày 22/05/2026
Nhận xét #1083
- Ngày
- 22/05/2026
- Mã kỳ
- #1083
- Số chính
- 20 số
11 số chẵn, 9 số lẻ; tổng 8259. Có 20 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 000, lớn nhất 918.
Có 1 giá trị trùng kỳ #1082 (20/05/2026): 220. Có 4 nhóm, tổng 20 vị trí ở kỳ #1083.
Ngày 22/05/2026, kỳ #1083 có nhóm lẻ 447, 763, 879, 415, 255, 767, 001, 135, 511 với tổng 4173. Nhóm chẵn 364, 332, 316, 246, 188, 344, 434, 724, 918, 000, 220 cộng thành 4086. Phân bố hàng đơn vị của 20 số ghi nhận mức cao nhất 4 lượt tại các đuôi 4. Max 3D.
Khoảng cách 213 tại cặp 511–724 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1083 tăng dần. Biên dưới 000, biên trên 918 cách nhau 918 đơn vị. Trong 20 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (000–001). Bộ số #1083.
Đặt cạnh kỳ #1082 của ngày 20/05/2026, tổng 8259 ở #1083 giảm 666 so với 8925. Có 19 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 000, 001, 135, 188, 246, 255, 316, 332, 344, 364, 415, 434, 447, 511, 724, 763, 767, 879, 918. Bộ trước chứa 19 giá trị không được lặp lại: 468, 226, 927, 779, 302, 860, 611, 015, 142, 365, 384, 967, 061, 831, 619, 320, 122, 504, 202. Đối chiếu #1082.
Tính cả #1083, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1054 (16/03/2026). Tổng 600 vị trí tạo thành 455 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 001 (1 lượt), 135 (1 lượt), 246 (1 lượt), 255 (1 lượt), 332 (1 lượt), 364 (1 lượt), 415 (1 lượt), 511 (1 lượt), 724 (1 lượt), 763 (1 lượt), 767 (1 lượt), 918 (1 lượt), 316 (2 lượt), 188 (2 lượt), 434 (2 lượt), 000 (2 lượt), 879 (2 lượt), 344 (2 lượt), 447 (4 lượt), 220 (3 lượt). Mốc #1054.
Giá trị 001 của kỳ #1083 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1054 ngày 16/03/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1054.
Giá trị 135 của kỳ #1083 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1054 ngày 16/03/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1054.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #1083
5 kỳ đến #1083
#1079 (13/05/2026) – #1083 (22/05/2026).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #1083 |
G.1: 364, 447 G.2: 763, 332, 879, 316 G.3: 415, 255, 246, 767, 188, 344 KK: 434, 724, 001, 135, 918, 000, 220, 511 |
|
| #1082 |
G.1: 468, 226 G.2: 927, 779, 302, 860 G.3: 611, 015, 220, 142, 365, 384 KK: 967, 061, 831, 619, 320, 122, 504, 202 |
|
| #1081 |
G.1: 420, 377 G.2: 555, 780, 286, 453 G.3: 965, 534, 383, 972, 111, 550 KK: 107, 685, 685, 029, 890, 519, 098, 387 |
|
| #1080 |
G.1: 641, 730 G.2: 289, 447, 447, 362 G.3: 346, 433, 047, 028, 815, 013 KK: 268, 581, 270, 741, 259, 025, 035, 563 |
|
| #1079 |
G.1: 816, 519 G.2: 217, 773, 425, 844 G.3: 486, 260, 373, 989, 890, 021 KK: 068, 336, 033, 220, 663, 030, 208, 498 |