| G.1 |
968
041
|
|---|---|
| G.2 |
393
020
891
125
|
| G.3 |
881
443
082
621
721
039
|
| KK |
617
397
276
646
798
965
813
314
|
Kết quả Max 3D ngày 16/03/2026
Nhận xét #1054
- Ngày
- 16/03/2026
- Mã kỳ
- #1054
- Số chính
- 20 số
7 số chẵn, 13 số lẻ; tổng 10051. Biên 020–968, gồm 20 giá trị khác nhau.
Kỳ #1054 trùng #1053 (13/03/2026) ở 0 giá trị: không có. Kỳ #1054: 20 vị trí trong 4 nhóm.
Ngày 16/03/2026, kỳ #1054 có nhóm lẻ 041, 393, 891, 125, 881, 443, 621, 721, 039, 617, 397, 965, 813 với tổng 6947. Nhóm chẵn 968, 020, 082, 276, 646, 798, 314 cộng thành 3104. Phân bố hàng đơn vị của 20 số ghi nhận mức cao nhất 5 lượt tại các đuôi 1. Max 3D.
Khoảng cách 174 tại cặp 443–617 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1054 tăng dần. Biên dưới 020, biên trên 968 cách nhau 948 đơn vị. Trong 20 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #1054.
Các số 596, 887, 847, 358, 224, 328, 465, 914, 450, 765, 361, 377, 181, 907, 609, 400, 557, 071, 483, 961 thuộc #1053 ngày 13/03/2026 nhưng vắng ở #1054, tương ứng 20 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 20 giá trị 020, 039, 041, 082, 125, 276, 314, 393, 397, 443, 617, 621, 646, 721, 798, 813, 881, 891, 965, 968. Từ tổng cũ 10741 đến tổng 10051 hiện tại, chênh lệch là 690, theo chiều giảm. Đối chiếu #1053.
Tính cả #1054, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1025 (05/01/2026). Tổng 600 vị trí tạo thành 434 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 020 (1 lượt), 276 (1 lượt), 393 (1 lượt), 617 (1 lượt), 646 (1 lượt), 721 (1 lượt), 798 (1 lượt), 813 (1 lượt), 881 (1 lượt), 965 (2 lượt), 397 (2 lượt), 621 (2 lượt), 891 (2 lượt), 039 (3 lượt), 968 (2 lượt), 443 (2 lượt), 314 (2 lượt), 125 (2 lượt), 041 (2 lượt), 082 (3 lượt). Mốc #1025.
Giá trị 020 của kỳ #1054 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1025 ngày 05/01/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1025.
Giá trị 276 của kỳ #1054 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1025 ngày 05/01/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1025.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #1054
5 kỳ đến #1054
#1050 (06/03/2026) – #1054 (16/03/2026).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #1054 |
G.1: 968, 041 G.2: 393, 020, 891, 125 G.3: 881, 443, 082, 621, 721, 039 KK: 617, 397, 276, 646, 798, 965, 813, 314 |
|
| #1053 |
G.1: 596, 887 G.2: 847, 358, 224, 328 G.3: 465, 914, 450, 765, 361, 377 KK: 181, 907, 609, 400, 557, 071, 483, 961 |
|
| #1052 |
G.1: 768, 648 G.2: 188, 759, 403, 372 G.3: 318, 169, 034, 666, 622, 765 KK: 049, 427, 655, 691, 225, 286, 172, 785 |
|
| #1051 |
G.1: 258, 778 G.2: 833, 082, 104, 255 G.3: 628, 441, 369, 587, 109, 372 KK: 194, 690, 885, 212, 564, 580, 088, 873 |
|
| #1050 |
G.1: 281, 084 G.2: 826, 177, 254, 838 G.3: 956, 122, 208, 966, 572, 237 KK: 639, 926, 666, 925, 724, 298, 980, 274 |