| G.1 |
849
440
|
|---|---|
| G.2 |
922
152
592
731
|
| G.3 |
480
319
456
348
331
214
|
| KK |
016
930
421
430
443
699
414
111
|
Kết quả Max 3D ngày 04/02/2022
Nhận xét #415
- Ngày
- 04/02/2022
- Mã kỳ
- #415
- Số chính
- 20 số
12 số chẵn, 8 số lẻ; tổng 9298. Biên 016–930, gồm 20 giá trị khác nhau.
Có 0 giá trị trùng kỳ #414 (02/02/2022): không có. Kỳ #415: 20 vị trí trong 4 nhóm.
Ngày 04/02/2022, kỳ #415 có nhóm lẻ 849, 731, 319, 331, 421, 443, 699, 111 với tổng 3904. Nhóm chẵn 440, 922, 152, 592, 480, 456, 348, 214, 016, 930, 430, 414 cộng thành 5394. Phân bố hàng đơn vị của 20 số ghi nhận mức cao nhất 4 lượt tại các đuôi 0, 1. Max 3D.
Từ số nhỏ nhất 016 tới số lớn nhất 930, độ trải của kỳ #415 là 914. Dãy tăng gồm 20 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 118 ứng với 731–849. Bộ số #415.
Kỳ trước #414 (02/02/2022) có tổng 10131; kỳ #415 đạt 9298, mức giảm là 833. Phần khác biệt gồm 20 số mới so với kỳ đó (016, 111, 152, 214, 319, 331, 348, 414, 421, 430, 440, 443, 456, 480, 592, 699, 731, 849, 922, 930) và 20 số chỉ có ở kỳ trước (501, 991, 807, 896, 923, 129, 142, 719, 285, 880, 747, 159, 299, 088, 277, 593, 894, 095, 575, 131). Đối chiếu #414.
Từ #386 ngày 26/11/2021 đến #415, 30 bộ hợp lệ cung cấp 600 lượt số. Có 448 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 111 (1 lượt), 152 (1 lượt), 214 (1 lượt), 319 (1 lượt), 331 (1 lượt), 348 (1 lượt), 421 (1 lượt), 430 (1 lượt), 443 (1 lượt), 456 (1 lượt), 480 (1 lượt), 592 (1 lượt), 849 (1 lượt), 922 (1 lượt), 930 (1 lượt), 414 (2 lượt), 731 (2 lượt), 440 (2 lượt), 016 (4 lượt), 699 (2 lượt). Mốc #386.
Giá trị 111 của kỳ #415 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #386 ngày 26/11/2021; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #386.
Giá trị 152 của kỳ #415 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #386 ngày 26/11/2021; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #386.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #415
5 kỳ đến #415
#411 (24/01/2022) – #415 (04/02/2022).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #415 |
G.1: 849, 440 G.2: 922, 152, 592, 731 G.3: 480, 319, 456, 348, 331, 214 KK: 016, 930, 421, 430, 443, 699, 414, 111 |
|
| #414 |
G.1: 501, 991 G.2: 807, 896, 923, 129 G.3: 142, 719, 285, 880, 747, 159 KK: 299, 088, 277, 593, 894, 095, 575, 131 |
|
| #413 |
G.1: 056, 356 G.2: 649, 917, 103, 400 G.3: 182, 513, 786, 455, 661, 212 KK: 321, 084, 177, 166, 448, 804, 933, 402 |
|
| #412 |
G.1: 264, 563 G.2: 397, 960, 663, 543 G.3: 782, 367, 106, 929, 343, 033 KK: 417, 273, 759, 708, 096, 723, 014, 133 |
|
| #411 |
G.1: 892, 357 G.2: 225, 233, 382, 996 G.3: 557, 576, 048, 063, 545, 834 KK: 444, 289, 197, 852, 368, 977, 753, 614 |