Kết quả Power 6/55 ngày 21/09/2023

Kết quả Power 6/55 kỳ #934 ngày 21/09/2023: các số 16, 26, 33, 34, 41, 43, số đặc biệt 53.

Nhận xét #934

Ngày
21/09/2023
Mã kỳ
#934
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 193. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 16, lớn nhất 43.

Trùng kỳ #933 (19/09/2023): 0 giá trị — không có. Số đặc biệt 53; tổng 193 tính trên 6 số chính.

Nhóm số lẻ 33, 41, 43 tạo tổng 117 ở kỳ #934; các số chẵn 16, 26, 34 đóng góp 76. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 3, 6 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Power 6/55.

Khoảng cách 10 tại cặp 16–26 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #934 tăng dần. Biên dưới 16, biên trên 43 cách nhau 27 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (33–34). Bộ số #934.

Kỳ trước #933 (19/09/2023) có tổng 224; kỳ #934 đạt 193, mức giảm là 31. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (16, 26, 33, 34, 41, 43) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (17, 29, 35, 40, 51, 52). Đối chiếu #933.

Tính cả #934, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #905 (15/07/2023). Tổng 180 vị trí tạo thành 53 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 16 (3 lượt), 41 (2 lượt), 33 (4 lượt), 34 (6 lượt), 43 (4 lượt), 26 (3 lượt). Mốc #905.

Lùi từ #934, giá trị 16 gần nhất có ở #911 (29/07/2023), sau 22 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #911.

Kỳ #934 ghi nhận lại 41, nối tiếp lần có mặt ở #922 ngày 24/08/2023. Có 11 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #922.

Cách đọc Power 6/55.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #934

5 kỳ đến #934

#930 (12/09/2023) – #934 (21/09/2023).

Power 6/55: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#934 16 · 26 · 33 · 34 · 41 · 43; ĐB: 53
#933 17 · 29 · 35 · 40 · 51 · 52; ĐB: 23
#932 25 · 27 · 42 · 51 · 54 · 55; ĐB: 45
#931 6 · 10 · 20 · 22 · 50 · 52; ĐB: 34
#930 26 · 31 · 32 · 39 · 45 · 55; ĐB: 28

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #905 (15/07/2023) – #934 (21/09/2023); 180 lượt số chính , 30 lượt đặc biệt .

Số chính Power 6/55: từ 01 đến 55, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 023 033
043 055 064
071 082 092
103 112 124
134 141 152
163 171 181
193 205 210
225 234 242
258 263 273
281 293 300
314 324 334
346 353 363
374 383 394
405 412 427
434 442 456
462 474 483
493 504 517
525 532 542
552
Số đặc biệt Power 6/55: từ 01 đến 55, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
010 021 031
040 050 060
071 081 090
100 110 120
130 140 150
161 170 180
190 200 210
220 232 240
250 261 271
281 291 300
311 322 330
341 350 361
370 380 392
401 411 420
431 441 451
460 472 481
490 500 510
521 531 542
550