Kết quả Power 6/55 ngày 16/12/2023

Kết quả Power 6/55 kỳ #971 ngày 16/12/2023: các số 13, 15, 21, 26, 34, 35, số đặc biệt 45.

Nhận xét #971

Ngày
16/12/2023
Mã kỳ
#971
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 144. Biên 13–35, gồm 6 giá trị khác nhau.

Kỳ #971 trùng #970 (14/12/2023) ở 0 giá trị: không có. Số đặc biệt 45; tổng 144 tính trên 6 số chính.

Ở kỳ #971, các số chẵn gồm 26, 34, cộng lại được 60; phía số lẻ là 13, 15, 21, 35, tổng 84. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 5 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Power 6/55.

Kỳ #971 trải trên 22 đơn vị, bắt đầu ở 13 và kết thúc ở 35. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 1 cặp liên tiếp (34–35); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 8 tại 26–34. Bộ số #971.

Kỳ trước #970 (14/12/2023) có tổng 179; kỳ #971 đạt 144, mức giảm là 35. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (13, 15, 21, 26, 34, 35) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (01, 12, 23, 43, 48, 52). Đối chiếu #970.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #971, bắt đầu từ #941 ngày 07/10/2023, chứa 180 lượt và 52 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 15 (3 lượt), 35 (4 lượt), 13 (5 lượt), 26 (6 lượt), 21 (4 lượt), 34 (5 lượt). Mốc #941.

Kỳ #971 ghi nhận lại 15, nối tiếp lần có mặt ở #957 ngày 14/11/2023. Có 13 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #957.

Lùi từ #971, giá trị 35 gần nhất có ở #966 (05/12/2023), sau 4 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #966.

Cách đọc Power 6/55.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #971

5 kỳ đến #971

#967 (07/12/2023) – #971 (16/12/2023).

Power 6/55: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#971 13 · 15 · 21 · 26 · 34 · 35; ĐB: 45
#970 1 · 12 · 23 · 43 · 48 · 52; ĐB: 30
#969 6 · 7 · 16 · 21 · 34 · 50; ĐB: 31
#968 6 · 9 · 26 · 27 · 34 · 47; ĐB: 41
#967 9 · 13 · 28 · 33 · 50 · 53; ĐB: 47

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #941 (07/10/2023) – #971 (16/12/2023); 180 lượt số chính , 30 lượt đặc biệt .

Số chính Power 6/55: từ 01 đến 55, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 022 033
045 052 064
074 082 097
106 112 124
135 144 153
164 174 182
192 204 214
223 233 243
252 266 271
285 292 300
310 322 334
345 354 363
377 381 393
402 412 422
433 444 450
463 476 486
491 505 513
526 532 541
553
Số đặc biệt Power 6/55: từ 01 đến 55, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
010 021 030
040 050 060
070 080 092
101 110 120
131 140 152
160 170 180
190 200 210
220 231 241
251 260 270
282 290 301
311 320 331
341 351 360
370 380 390
401 411 421
432 441 451
460 471 480
492 500 511
520 530 542
550