Kết quả Power 6/55 ngày 09/12/2023

Kết quả Power 6/55 kỳ #968 ngày 09/12/2023: các số 6, 9, 26, 27, 34, 47, số đặc biệt 41.

Nhận xét #968

Ngày
09/12/2023
Mã kỳ
#968
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 149. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 06, lớn nhất 47.

Có 1 giá trị trùng kỳ #967 (07/12/2023): 09. Số đặc biệt 41; tổng 149 tính trên 6 số chính.

Ở kỳ #968, các số chẵn gồm 06, 26, 34, cộng lại được 66; phía số lẻ là 09, 27, 47, tổng 83. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 6, 7 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Power 6/55.

Từ số nhỏ nhất 06 tới số lớn nhất 47, độ trải của kỳ #968 là 41. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 26–27, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 17 ứng với 09–26. Bộ số #968.

Kỳ trước #967 (07/12/2023) có tổng 186; kỳ #968 đạt 149, mức giảm là 37. Phần khác biệt gồm 5 số mới so với kỳ đó (06, 26, 27, 34, 47) và 5 số chỉ có ở kỳ trước (13, 28, 33, 50, 53). Đối chiếu #967.

Từ #938 ngày 30/09/2023 đến #968, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 53 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 27 (2 lượt), 34 (3 lượt), 06 (3 lượt), 26 (5 lượt), 47 (7 lượt), 09 (7 lượt). Mốc #938.

Lùi từ #968, giá trị 27 gần nhất có ở #939 (03/10/2023), sau 27 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 2 lượt. Kỳ #939.

Kỳ #968 ghi nhận lại 34, nối tiếp lần có mặt ở #955 ngày 09/11/2023. Có 12 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #955.

Cách đọc Power 6/55.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #968

5 kỳ đến #968

#964 (30/11/2023) – #968 (09/12/2023).

Power 6/55: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#968 6 · 9 · 26 · 27 · 34 · 47; ĐB: 41
#967 9 · 13 · 28 · 33 · 50 · 53; ĐB: 47
#966 2 · 4 · 19 · 32 · 35 · 39; ĐB: 49
#965 1 · 10 · 20 · 37 · 48 · 51; ĐB: 54
#964 9 · 13 · 21 · 28 · 50 · 54; ĐB: 51

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #938 (30/09/2023) – #968 (09/12/2023); 180 lượt số chính , 30 lượt đặc biệt .

Số chính Power 6/55: từ 01 đến 55, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 022 035
045 052 063
073 082 097
106 112 123
135 144 153
163 174 182
193 204 213
223 232 243
252 265 272
285 293 301
310 322 335
343 353 363
378 382 393
402 412 422
432 445 450
464 477 486
491 504 513
525 533 541
553
Số đặc biệt Power 6/55: từ 01 đến 55, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
010 021 030
040 050 060
070 080 093
101 110 120
131 140 152
160 170 180
190 200 210
220 231 241
251 260 270
282 290 300
310 320 331
341 351 360
370 380 390
401 411 421
432 441 450
460 471 480
492 500 512
520 530 542
551