| ĐB |
998
244
|
|---|---|
| G.1 |
796
599
310
183
|
| G.2 |
046
118
687
068
327
154
|
| G.3 |
768
964
150
097
204
336
404
194
|
Kết quả Max 3D Pro ngày 28/10/2021
Nhận xét #20
- Ngày
- 28/10/2021
- Mã kỳ
- #20
- Số chính
- 20 số
15 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 7647. Biên 046–998, gồm 20 giá trị khác nhau.
Trùng kỳ #19 (26/10/2021): 0 giá trị — không có. Có 4 nhóm, tổng 20 vị trí ở kỳ #20.
Ngày 28/10/2021, kỳ #20 có nhóm lẻ 599, 183, 687, 327, 097 với tổng 1893. Nhóm chẵn 998, 244, 796, 310, 046, 118, 068, 154, 768, 964, 150, 204, 336, 404, 194 cộng thành 5754. Phân bố hàng đơn vị của 20 số ghi nhận mức cao nhất 6 lượt tại các đuôi 4. Max 3D Pro.
Khoảng cách 195 tại cặp 404–599 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #20 tăng dần. Biên dưới 046, biên trên 998 cách nhau 952 đơn vị. Trong 20 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #20.
Đặt cạnh kỳ #19 của ngày 26/10/2021, tổng 7647 ở #20 giảm 1572 so với 9219. Có 20 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 046, 068, 097, 118, 150, 154, 183, 194, 204, 244, 310, 327, 336, 404, 599, 687, 768, 796, 964, 998. Bộ trước chứa 20 giá trị không được lặp lại: 164, 042, 487, 921, 590, 236, 342, 880, 105, 458, 602, 738, 108, 973, 246, 081, 989, 534, 019, 704. Đối chiếu #19.
Tính cả #20, kho mẫu có 20 kỳ hợp lệ, lùi tới #1 (14/09/2021). Tổng 400 vị trí tạo thành 332 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 068 (1 lượt), 097 (1 lượt), 150 (1 lượt), 154 (1 lượt), 183 (1 lượt), 194 (1 lượt), 244 (1 lượt), 310 (1 lượt), 327 (1 lượt), 336 (1 lượt), 404 (1 lượt), 599 (1 lượt), 687 (1 lượt), 768 (1 lượt), 796 (1 lượt), 964 (1 lượt), 998 (1 lượt), 046 (2 lượt), 118 (2 lượt), 204 (2 lượt). Mốc #1.
Giá trị 068 của kỳ #20 không có trong 19 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1 ngày 14/09/2021; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1.
Giá trị 097 của kỳ #20 không có trong 19 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1 ngày 14/09/2021; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #20
5 kỳ đến #20
#16 (19/10/2021) – #20 (28/10/2021).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #20 |
ĐB: 998, 244 G.1: 796, 599, 310, 183 G.2: 046, 118, 687, 068, 327, 154 G.3: 768, 964, 150, 097, 204, 336, 404, 194 |
|
| #19 |
ĐB: 164, 042 G.1: 487, 921, 590, 236 G.2: 342, 880, 105, 458, 602, 738 G.3: 108, 973, 246, 081, 989, 534, 019, 704 |
|
| #18 |
ĐB: 841, 363 G.1: 543, 562, 797, 573 G.2: 621, 160, 658, 965, 173, 668 G.3: 645, 124, 241, 475, 497, 073, 146, 482 |
|
| #17 |
ĐB: 762, 717 G.1: 218, 060, 863, 078 G.2: 320, 598, 187, 642, 165, 294 G.3: 769, 005, 605, 078, 619, 226, 678, 679 |
|
| #16 |
ĐB: 702, 929 G.1: 984, 204, 900, 942 G.2: 126, 330, 882, 903, 217, 369 G.3: 047, 907, 407, 134, 332, 059, 434, 123 |