| ĐB |
585
081
|
|---|---|
| G.1 |
934
206
581
532
|
| G.2 |
922
755
617
857
918
216
|
| G.3 |
145
797
538
660
153
097
182
430
|
Kết quả Max 3D Pro ngày 22/02/2022
Nhận xét #69
- Ngày
- 22/02/2022
- Mã kỳ
- #69
- Số chính
- 20 số
10 số chẵn, 10 số lẻ; tổng 10206. Có 20 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 081, lớn nhất 934.
Trùng kỳ #68 (19/02/2022): 2 giá trị — 585, 857. Có 4 nhóm, tổng 20 vị trí ở kỳ #69.
Bộ kết quả #69 chia thành nhóm chẵn 934, 206, 532, 922, 918, 216, 538, 660, 182, 430 và nhóm lẻ 585, 081, 581, 755, 617, 857, 145, 797, 153, 097. Hai nhóm lần lượt có tổng 5538 và 4668. Trong 20 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 4 lượt, thuộc về chữ số 7. Max 3D Pro.
Sắp 20 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 081 đến 934 rộng 853 đơn vị. Kỳ #69 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 214, nằm tại 216–430. Bộ số #69.
Các số 787, 534, 612, 078, 139, 721, 186, 201, 728, 738, 675, 940, 982, 446, 417, 643, 033 thuộc #68 ngày 19/02/2022 nhưng vắng ở #69, tương ứng 17 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 18 giá trị 081, 097, 145, 153, 182, 206, 216, 430, 532, 538, 581, 617, 660, 755, 797, 918, 922, 934. Từ tổng cũ 10836 đến tổng 10206 hiện tại, chênh lệch là 630, theo chiều giảm. Đối chiếu #68.
Trong 30 kỳ được lưu từ #40 (14/12/2021) tới #69, có tất cả 600 vị trí và 439 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 081 (1 lượt), 153 (1 lượt), 182 (1 lượt), 216 (1 lượt), 581 (1 lượt), 660 (1 lượt), 755 (1 lượt), 797 (1 lượt), 538 (2 lượt), 206 (2 lượt), 145 (3 lượt), 934 (2 lượt), 617 (2 lượt), 922 (2 lượt), 430 (3 lượt), 097 (2 lượt), 532 (2 lượt), 918 (3 lượt), 585 (2 lượt), 857 (3 lượt). Mốc #40.
Giá trị 081 của kỳ #69 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #40 ngày 14/12/2021; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #40.
Giá trị 153 của kỳ #69 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #40 ngày 14/12/2021; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #40.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #69
5 kỳ đến #69
#65 (12/02/2022) – #69 (22/02/2022).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #69 |
ĐB: 585, 081 G.1: 934, 206, 581, 532 G.2: 922, 755, 617, 857, 918, 216 G.3: 145, 797, 538, 660, 153, 097, 182, 430 |
|
| #68 |
ĐB: 787, 534 G.1: 612, 078, 139, 721 G.2: 534, 186, 201, 585, 857, 728 G.3: 738, 675, 940, 982, 446, 417, 643, 033 |
|
| #67 |
ĐB: 532, 635 G.1: 149, 047, 829, 161 G.2: 521, 249, 112, 507, 028, 327 G.3: 908, 620, 918, 376, 478, 151, 497, 522 |
|
| #66 |
ĐB: 494, 040 G.1: 982, 404, 820, 244 G.2: 303, 895, 729, 672, 366, 591 G.3: 541, 137, 571, 420, 560, 001, 911, 422 |
|
| #65 |
ĐB: 969, 262 G.1: 387, 644, 015, 503 G.2: 752, 823, 424, 998, 900, 812 G.3: 073, 088, 584, 212, 139, 964, 159, 270 |