| G.1 |
661
071
|
|---|---|
| G.2 |
580
703
912
221
|
| G.3 |
361
936
812
363
123
791
|
| KK |
376
162
801
632
480
941
094
595
|
Kết quả Max 3D ngày 30/10/2023
Nhận xét #685
- Ngày
- 30/10/2023
- Mã kỳ
- #685
- Số chính
- 20 số
9 số chẵn, 11 số lẻ; tổng 10615. Có 20 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 071, lớn nhất 941.
Kỳ #685 trùng #684 (27/10/2023) ở 1 giá trị: 094. Kỳ #685: 20 vị trí trong 4 nhóm.
Nhóm số lẻ 661, 071, 703, 221, 361, 363, 123, 791, 801, 941, 595 tạo tổng 5631 ở kỳ #685; các số chẵn 580, 912, 936, 812, 376, 162, 632, 480, 094 đóng góp 4984. Nếu gom 20 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 1 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 7 lần. Max 3D.
Sắp 20 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 071 đến 941 rộng 870 đơn vị. Kỳ #685 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 140, nằm tại 221–361. Bộ số #685.
Kỳ trước #684 (27/10/2023) có tổng 10841; kỳ #685 đạt 10615, mức giảm là 226. Phần khác biệt gồm 19 số mới so với kỳ đó (071, 123, 162, 221, 361, 363, 376, 480, 580, 595, 632, 661, 703, 791, 801, 812, 912, 936, 941) và 19 số chỉ có ở kỳ trước (317, 811, 512, 203, 999, 800, 839, 394, 616, 617, 457, 217, 678, 546, 950, 223, 728, 249, 591). Đối chiếu #684.
Trong 30 kỳ được lưu từ #656 (23/08/2023) tới #685, có tất cả 600 vị trí và 436 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 071 (1 lượt), 162 (1 lượt), 361 (1 lượt), 363 (1 lượt), 480 (1 lượt), 703 (1 lượt), 791 (1 lượt), 632 (2 lượt), 941 (2 lượt), 595 (2 lượt), 661 (2 lượt), 123 (2 lượt), 580 (2 lượt), 801 (2 lượt), 936 (2 lượt), 812 (2 lượt), 376 (2 lượt), 221 (2 lượt), 912 (4 lượt), 094 (2 lượt). Mốc #656.
Giá trị 071 của kỳ #685 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #656 ngày 23/08/2023; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #656.
Giá trị 162 của kỳ #685 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #656 ngày 23/08/2023; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #656.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #685
5 kỳ đến #685
#681 (20/10/2023) – #685 (30/10/2023).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #685 |
G.1: 661, 071 G.2: 580, 703, 912, 221 G.3: 361, 936, 812, 363, 123, 791 KK: 376, 162, 801, 632, 480, 941, 094, 595 |
|
| #684 |
G.1: 317, 811 G.2: 512, 203, 999, 800 G.3: 839, 394, 094, 616, 617, 457 KK: 217, 678, 546, 950, 223, 728, 249, 591 |
|
| #683 |
G.1: 976, 407 G.2: 551, 427, 925, 210 G.3: 108, 598, 262, 067, 626, 965 KK: 502, 579, 960, 430, 412, 750, 126, 842 |
|
| #682 |
G.1: 664, 076 G.2: 643, 268, 565, 176 G.3: 951, 318, 771, 489, 727, 857 KK: 862, 198, 939, 167, 405, 105, 323, 474 |
|
| #681 |
G.1: 226, 716 G.2: 146, 253, 982, 745 G.3: 172, 773, 683, 958, 030, 830 KK: 455, 698, 139, 380, 843, 535, 971, 906 |